Search This Blog

Wednesday, July 8, 2026

Năm 1973 và câu chuyện bị hiểu sai về cú sốc dầu mỏ


Cú tăng giá dầu gấp bốn lần cuối năm 1973 thường được nhớ đến như “cú sốc dầu mỏ” do lệnh cấm vận của các nước Ả rập sau chiến tranh Yom Kippur. Tuy nhiên, cách kể này chỉ đúng một phần. Đằng sau biến động làm rung chuyển chủ nghĩa tư bản hậu chiến là câu chuyện sâu sắc hơn: các nước xuất khẩu dầu, Ả rập và không Ả rập đã dùng OPEC để giành lại quyền định giá tài nguyên, bảo vệ dự án phát triển quốc gia và thách thức trật tự kinh tế do phương Tây thiết lập.

Khi “vấn đề năng lượng” ra đời

Năm 1973 thường được xem là điểm kết thúc “thời hoàng kim” của chủ nghĩa tư bản thế giới sau chiến tranh. Giá dầu tăng vọt, lạm phát lan rộng, tăng trưởng chậm lại, còn các nước công nghiệp lần đầu đối mặt trực diện với câu hỏi mà trước đó ít khi nằm ở trung tâm chính sách: năng lượng đến từ đâu, ai kiểm soát và nền kinh tế phụ thuộc đến mức nào? Sau cú sốc này, “vấn đề năng lượng” trở thành lĩnh vực chính sách riêng. Năm 1974, phần lớn các nước công nghiệp gia nhập Cơ quan Năng lượng Quốc tế, IEA, đặt tại Paris, để phối hợp phản ứng trước sự lệ thuộc quá mức vào dầu. Năm 1977, Mỹ lập Bộ Năng lượng. Năm 1981, Liên Hợp Quốc tổ chức hội nghị toàn cầu về các nguồn năng lượng mới và tái tạo ở Nairobi.

Từ đây, “hiệu quả năng lượng” trở thành khẩu hiệu chính sách. Tiêu chuẩn động cơ ô tô, cách nhiệt tòa nhà, điện hạt nhân, khí đốt, than đá, gió và mặt trời đều được đưa vào cuộc tranh luận. Tuy nhiên, nguồn gốc của biến cố năm 1973 thường bị giản lược thành câu chuyện quen thuộc: OPEC hoặc các nước Ả rập cấm vận dầu để trừng phạt phương Tây vì ủng hộ Israel. Cách hiểu này che khuất phần quan trọng hơn.

Cấm vận có thật, nhưng không phải tất cả

Cuối năm 1973, các nước Ả rập xuất khẩu dầu dùng “vũ khí dầu mỏ”. Sau khi chiến tranh Yom Kippur nổ ra ngày 6/10, Mỹ mở cầu hàng không lớn để tiếp tế cho Israel. Ngày 17/10, Tổ chức các nước Ả rập xuất khẩu dầu mỏ, OAPEC, họp tại Kuwait và tuyên bố cắt sản lượng 5% trong tháng tiếp theo, rồi tiếp tục cắt mỗi tháng cho đến khi Israel rút khỏi các vùng chiếm đóng năm 1967 và quyền của người Palestine được khôi phục. Abu Dhabi tuyên bố cấm vận hoàn toàn dầu sang Mỹ. Ả rập Saudi và các nước OAPEC khác theo sau, nhắm vào Washington vì khoản viện trợ 2,2 tỷ USD cho Israel. Lệnh cấm vận sau đó mở rộng tới Hà Lan, Bồ Đào Nha, Rhodesia và Nam Phi, nhằm tranh thủ sự ủng hộ của liên minh chống đế quốc trong Thế giới thứ ba.

Tuy nhiên về kinh tế, tác động của cấm vận hạn chế hơn nhiều so với ký ức phổ biến. Đến tháng 3/1974, cắt giảm sản lượng và cấm vận Mỹ, Hà Lan đều được dỡ bỏ. Một số tính toán cho thấy khối lượng dầu giao dịch toàn cầu chỉ giảm khoảng 5-13% trong năm tháng cắt giảm. Nhà kinh tế Morris Adelman thậm chí cho rằng tổng sản lượng mất đi trong ba tháng cuối năm 1973 còn thấp hơn mức tồn kho đã được tích lũy trước đó. Nói cách khác, lệnh cấm vận có tác động chính trị lớn, đặt Palestine vào trung tâm nghị sự quốc tế, nhưng không đủ để giải thích vì sao giá dầu tăng gấp bốn và duy trì ở mức cao nhiều năm sau đó.

Cuộc cách mạng giá của OPEC

Ngày 16/10/1973, một ngày trước cuộc họp OAPEC, đại diện Ả rập Saudi, Kuwait, Abu Dhabi, Qatar, Iraq và Iran họp tại Kuwait với tư cách tiểu ban OPEC. Họ đưa ra quyết định lịch sử: lần đầu tiên đơn phương nâng giá niêm yết dầu thô thêm 70%, từ 3 USD lên 5,11 USD/thùng. Đến tháng 12, tại Tehran, OPEC lại tăng giá tham chiếu lên 11,65 USD/thùng.

Điểm quan trọng là Iran không tham gia chiến tranh Ả rập-Israel, còn tăng sản lượng trong năm 1973 và từng là nhà cung cấp dầu cho Israel. Điều này cho thấy quyết định tăng giá của OPEC không phải hệ quả trực tiếp của chiến tranh Trung Đông. Các bộ trưởng dầu mỏ Ả rập Saudi và Algeria khi đó nhiều lần khẳng định giá dầu tăng không liên quan đến chiến tranh. Biên bản các cuộc họp OPEC cuối năm 1973 và đầu 1974 cũng hiếm khi nhắc tới xung đột Ả rập-Israel. Như nhà báo Anthony Sampson viết trong The Seven Sisters, tăng giá và cấm vận trở thành tổ hợp chết người đối với phương Tây, nhưng sự trùng hợp này phần nào là ngẫu nhiên. Động lực mạnh hơn nằm ở thị trường và trật tự tiền tệ toàn cầu.

Dầu, USD và trật tự hậu chiến

Đầu thập niên 1970, các nước công nghiệp đã bắt đầu nhận ra một cuộc khủng hoảng năng lượng đang hình thành. Nhu cầu dầu tăng mạnh ở Mỹ, Nhật Bản và Tây Âu. Kể từ thập niên 1930, Texas khai thác hết công suất lần đầu. Người tiêu dùng Mỹ trải qua thiếu hụt xăng và khí đốt. Chính quyền Nixon nới dần kiểm soát nhập khẩu dầu, khiến Mỹ phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn cung bên ngoài. Cùng lúc đó, hệ thống Bretton Woods tan rã. Đồng USD bị phá giá và không còn gắn với vàng. Với các nước xuất khẩu dầu, điều này có nghĩa họ đang bán tài nguyên cạn kiệt để nhận về đồng tiền mất sức mua. Tăng giá dầu vì thế không chỉ là đòi hỏi lợi nhuận, mà là cách bảo vệ giá trị tài nguyên trước một hệ thống tiền tệ đang lung lay.

Năm 1960, OPEC ra đời với mục tiêu: giành lại quyền kiểm soát giá và doanh thu từ các công ty dầu phương Tây. Venezuela, Ả rập Saudi, Iraq, Iran và Kuwait là các thành viên sáng lập. Ngay từ hội nghị bộ trưởng đầu tiên năm 1961, OPEC đã lập luận rằng không thể tiếp tục bán sản phẩm với giá thấp cho các nước giàu, trong khi người dân các nước sản xuất cần nguồn lực để thoát nghèo, xây giáo dục, ổn định và phát triển.

Từ nhượng địa thuộc địa đến quốc hữu hóa

Trong thập niên 1960, thị trường dầu vẫn nghiêng về người tiêu dùng và các tập đoàn dầu quốc tế. Tuy nhiên, OPEC dần giành thêm phần doanh thu mỗi thùng dầu bằng cách tăng thuế và buộc công ty dầu chấp nhận giá niêm yết cao hơn giá thị trường.

Sau thất bại của Ả rập trong Chiến tranh Sáu ngày năm 1967, làn sóng chống đế quốc và áp lực dư luận trong thế giới Ả rập tăng mạnh. Năm 1968, OPEC ra tuyên bố chính sách dầu mỏ, đòi quyền kiểm soát giá niêm yết, yêu cầu các tập đoàn phương Tây trả lại những khu vực chưa khai thác và cho nhà nước tham gia trực tiếp vào các nhượng địa dầu. Bước ngoặt lớn đến từ quốc hữu hóa. Năm 1971, Algeria kiểm soát 51% ngành dầu vốn vẫn nằm trong tay các công ty Pháp sau độc lập. Libya sau cách mạng 1969 cũng theo đuổi lập trường cứng rắn. Năm 1975, Venezuela quốc hữu hóa dầu. Những động thái này đặt OPEC vào dòng chảy rộng hơn của Thế giới thứ ba: giành quyền kiểm soát tài nguyên như một phần của phi thực dân hóa. Với các nhà lãnh đạo như Houari Boumedienne của Algeria, dầu mỏ không chỉ là hàng hóa mà là công cụ để đòi một Trật tự Kinh tế Quốc tế Mới.

Vì sao 11,65 USD/thùng?

Tháng 1/1974, bộ trưởng dầu mỏ Iran Jamshid Amouzegar tóm tắt bốn lý do phía sau mức giá mới 11,65 USD/thùng. Thứ nhất, các nước xuất khẩu tin rằng một ngày nào đó họ sẽ phải nhập năng lượng đắt đỏ từ nguồn khác, như dầu đá phiến hoặc than hóa lỏng. Thứ hai, họ muốn duy trì sức mua của dầu trước lạm phát và phá giá tiền tệ. Thứ ba, họ muốn bảo vệ “giá trị nội tại” của dầu, một tài nguyên quá quý để bị đốt lãng phí. Thứ tư, dầu không chỉ là năng lượng mà còn là nguyên liệu cho hóa dầu. Shah của Iran nói rõ: dầu là “sản phẩm cao quý” và có thể cạn trong 30 năm. Vì vậy, giá mới được thiết kế như mức tối thiểu tương ứng với chi phí các nguồn năng lượng thay thế trong tương lai. Lập luận này phản ánh tầm nhìn phát triển: dầu phải được định giá đủ cao để tài trợ công nghiệp hóa, phúc lợi và chuyển đổi kinh tế của chính các nước sản xuất, thay vì bị tiêu thụ rẻ trong nền kinh tế phương Tây.

Di sản 50 năm

Việc gắn toàn bộ cú tăng giá dầu năm 1973 với lệnh cấm vận Ả rập tạo ra câu chuyện tiện lợi cho phương Tây: giá dầu tăng là cú sốc ngoại sinh, hành động phá hoại từ bên ngoài. Tuy nhiên, cách kể làm mờ cuộc khủng hoảng sâu của kinh tế hậu chiến: đồng USD mất giá, Bretton Woods sụp đổ, nhu cầu năng lượng tăng, trật tự thuộc địa trong khai thác tài nguyên bị thách thức. Đồng thời che giấu ý nghĩa chính trị của “cuộc cách mạng dầu mỏ”: nỗ lực của các nước xuất khẩu nhằm tái cấu trúc quan hệ Bắc - Nam, giành lại phần lớn hơn từ tài nguyên của mình và biến độc lập chính trị thành chủ quyền kinh tế.

Dự án rốt cuộc không thành công trọn vẹn. Thập niên sau đó chứng kiến phản công tân tự do do Mỹ và Anh dẫn dắt, cùng khủng hoảng nợ chia rẽ Thế giới thứ ba. Song năm 1973 vẫn để lại bài học lớn: năng lượng không bao giờ chỉ là năng lượng. Nó là tiền tệ, phát triển, chủ quyền và quyền lực toàn cầu. Nửa thế kỷ sau, khi thế giới bước vào quá độ năng lượng mới, chi phí kinh tế, địa chính trị và môi trường của nhiên liệu hóa thạch cũng như của các lựa chọn thay thế còn cao hơn. Nhìn lại “cuộc cách mạng dầu mỏ” năm 1973 giúp hiểu rằng các quốc gia tài nguyên không chỉ phản ứng với thị trường. Họ luôn tìm cách định hình lại luật chơi của trật tự kinh tế thế giới.

shared via phenomenalworld,

Four Seasons đưa khách sạn xa xỉ ra biển

Khách sạn Four Seasons I dài hơn 207 m, có 95 suite, 11 điểm ăn uống, bốn hồ bơi, spa chăm sóc sức khỏe.

Trong một buổi sáng cuối tháng 5, du thuyền Four Seasons I chở gần 200 hành khách lướt qua vùng biển lấp lánh của vịnh Saronic, thả neo ngoài khơi đảo Spetses của Hy Lạp. Hòn đảo thơm mùi thông, không sân bay, không bến du thuyền đông đúc và không xe hơi, từ lâu đã là điểm đến kín tiếng của nhóm du khách sành sỏi.

Từ trên tàu, các biệt thự ven biển kiểu Venice phản chiếu xuống làn nước Aegean xanh ngọc. Khi hành khách lên xuồng nhỏ vào bờ, ánh nhìn không chỉ hướng về hòn đảo. Từ phía bến nước, nhiều người cũng nhìn lại con tàu bóng bẩy mang logo Four Seasons, trông không khác mấy siêu du thuyền của người nổi tiếng.

Đây chính là thứ Four Seasons muốn tạo ra, trải nghiệm du thuyền nhưng mang hệ sinh thái khách sạn siêu sang ra biển.

Khi khách sạn hạng sang bước vào ngành du thuyền

Sau Ritz-Carlton, thương hiệu ra mắt tàu đầu tiên năm 2022, nhiều tên tuổi khách sạn xa xỉ như Four Seasons, Orient Express và Aman đang tiến vào ngành du thuyền. Họ không nhắm tới thị trường cruise đại chúng, mà hướng đến nhóm khách siêu giàu muốn hành trình riêng tư, dịch vụ cá nhân hóa và cảm giác gần với siêu du thuyền hơn tàu du lịch truyền thống.

Ngành du thuyền toàn cầu đang đạt nhu cầu kỷ lục, với 37,2 triệu hành khách trong năm 2025. Nhưng các thương hiệu khách sạn xa xỉ ban đầu lại nhắm tới nhóm chưa từng đi cruise. Họ đặt cược rằng lòng trung thành với thương hiệu sẽ kéo khách quen của khách sạn xuống biển, dù giá suite khởi điểm từ 31.000 USD và có thể vượt 200.000 USD.

Tháng 3 ra mắt, Four Seasons I dài hơn 207 m, có 95 suite, 11 điểm ăn uống, bốn hồ bơi, spa chăm sóc sức khỏe và bến marina cho phép khách nhảy thẳng từ tàu xuống biển. Orient Express cũng vừa giới thiệu Corinthian, du thuyền buồm dài gần 220 m chở 110 khách, giá từ 19.500 USD cho ba đêm. Tháng 5 năm sau, Aman dự kiến đưa du thuyền đầu tiên Amangati vào vận hành.

Điểm bán hàng của các thương hiệu này rất rõ ràng. Khách hàng vẫn nhận được tiện nghi, dịch vụ và sự chăm chút quen thuộc của khách sạn hạng sang, nhưng mỗi sáng thức dậy ở một điểm đến mới.

Suite như biệt thự nổi

Trên Four Seasons I, sự xa xỉ thể hiện rõ nhất ở không gian phòng. Khác với cabin cruise thông thường, vốn thường được lắp sẵn trên đất liền rồi đưa vào tàu như các khối Lego, từng suite của Four Seasons được xây trực tiếp trên thân tàu để đạt mức hoàn thiện riêng.

Ngay cả hạng Seaview Suite thấp nhất cũng có quy mô vượt xa cabin du thuyền phổ biến. Cửa kính sát trần mở ra sân hiên rộng, nối liền giường king, khu ăn uống và sofa với mặt biển. Phòng có tủ quần áo walk-in, quầy bar nhỏ, tủ kính trưng bày sách và tác phẩm nghệ thuật. Phòng tắm lát đá quartzite xanh ngọc, có bồn tắm, vòi sen walk-in và sàn sưởi.

Ở nhóm cao hơn, một số suite có nhiều phòng ngủ, boong riêng và hồ ngâm. Đắt nhất là Funnel Suite rộng hơn 926 m², trải trên bốn tầng, có hồ ngâm, phòng gym ngoài trời và kính bao quanh từ sàn đến trần. Giá suite này từng vượt 300.000 USD.

Với nhiều khách, điều làm nên khác biệt không chỉ là diện tích mà là dịch vụ quản gia riêng. Một hành khách được nâng hạng lên Loft Suite ba phòng ngủ, hai tầng, cho biết quản gia lo gần như mọi việc, từ đặt lịch, đổi lịch, bữa tối, spa đến các chuyến tham quan. Tinh thần của dịch vụ là khách không phải nghĩ đến ngày mai.

Xa xỉ nhưng chưa hoàn toàn trọn gói

Dù vậy, Four Seasons I không tránh khỏi những điểm gây tranh luận. Ở mức giá hơn 4.000 USD/đêm, chỉ bữa sáng được bao gồm, và chỉ khi khách ăn tại nhà hàng. Trong khi đó, nhiều hãng cruise hạng sang như Silversea, Explora Journeys, Ritz-Carlton hay Orient Express đi theo mô hình gần như trọn gói, bao gồm tiền tip, rượu, Wi-Fi, ăn uống đặc biệt hoặc một số chuyến tham quan.

Với nhóm du khách cao cấp, mô hình trọn gói ngày càng hấp dẫn vì họ muốn trả trước hàng chục nghìn USD để tránh cảm giác bị tính thêm từng khoản nhỏ. Four Seasons chọn mô hình giống khách sạn hơn, nơi khách trả riêng cho từng trải nghiệm. Cách này đem lại sự linh hoạt, nhất là khi tàu dành nhiều thời gian ở cảng và khách có thể ăn tại điểm đến. Nhưng việc này cũng có thể khiến những người quen đi cruise so sánh về giá trị.

Một số hành khách không quá bận tâm, đặc biệt là khách quen của Four Seasons chưa từng đi du thuyền. Nhưng cũng có người cho rằng ở mức giá này, đồ ăn và thức uống cơ bản nên được bao gồm. Một bữa omakase tại nhà hàng Nhật trên tàu có thể tốn hơn 400 USD cho hai người, trong khi chất lượng không phải lúc nào cũng tương xứng kỳ vọng.

Trải nghiệm đắt đỏ nhưng khó sao chép

Các chuyến tham quan trên bờ cũng là phần các thương hiệu khách sạn cần học thêm khi bước vào ngành hàng hải. Vận hành du thuyền không chỉ là thiết kế tàu đẹp và phục vụ tốt. Nó còn bao gồm cảng, xuồng trung chuyển, hải quan, an toàn hàng hải và lịch trình nhiều điểm đến, những thứ khách sạn trên đất liền hiếm khi phải xử lý.

Trải nghiệm đáng nhớ nhất đến khi tàu thả neo tại vịnh vắng ngoài khơi đảo Folegandros. Hai boong bên hông mở ra, để lộ xe đạp nước, ván chèo, kayak và các thiết bị vui chơi trên biển. Từ mặt nước nhìn lại, Four Seasons I hiện lên đúng như lời hứa, không phải tàu cruise đông đúc, đây là khách sạn nổi mang dáng dấp siêu du thuyền.

Thời điểm nhiều điểm du lịch quá tải và các hãng cruise cạnh tranh từng vị trí cập cảng, khả năng neo ở những vùng biển riêng tư là lợi thế lớn. Four Seasons đang bán không chỉ một hành trình, mà là cảm giác được tránh khỏi đám đông, tiếp cận biển theo cách kín đáo và được chăm sóc đến từng chi tiết.

Đây là kiểu trải nghiệm “tiền không mua được.”

shared via nytimes,

Tuesday, June 2, 2026

Chanel và canh bạc gốm ceramic trong thế giới đồng hồ xa xỉ

Chanel J12 Superleggera. Ảnh: Joann Pai/The New York Times

Từ nhà mốt bước vào ngành đồng hồ muộn hơn các tên tuổi Thụy Sĩ, Chanel biến J12 thành biểu tượng riêng: chiếc đồng hồ gốm ceramic vừa thời trang, vừa có tham vọng kỹ thuật. Nay, khi J12 mở rộng màu sắc và kích cỡ, Chanel muốn chứng minh bản thân không chỉ làm đẹp cho cổ tay, mà còn làm chủ chất liệu khó bậc nhất ngành đồng hồ.

Khi nhà mốt bước vào lãnh địa đồng hồ

Trong thế giới đồng hồ xa xỉ, Chanel luôn có tiếng nói khác. Các thương hiệu Thụy Sĩ thuần đồng hồ thường bắt đầu từ bộ máy, di sản cơ khí và những biến chứng kỹ thuật. Chanel lại bước vào bằng trí tưởng tượng của thời trang: đồng hồ mặt dây chuyền hình thỏi son, mẫu đồng hồ nạm đá gợi chiếc gối ghim kim trong xưởng haute couture, hay mặt số khắc hình Coco Chanel. Cách tiếp cận phản ánh bản chất của nhà mốt Pháp. Với Chanel, đồng hồ không chỉ là công cụ đo thời gian mà là vật phẩm của phong cách, biểu tượng có thể mang ký ức của nước hoa No. 5, phom dáng couture, đường nét trang sức và tinh thần của Gabrielle Chanel.

Năm 1987, Chanel gia nhập ngành đồng hồ với mẫu Première, chiếc đồng hồ vỏ bát giác gợi nắp chai nước hoa No. 5. Năm tới, Première sẽ tròn 40 tuổi. Theo tiêu chuẩn của ngành đồng hồ, Chanel vẫn còn trẻ. Tuy nhiên, chưa đầy bốn thập niên, nhà mốt này đã tạo ra số lượng thiết kế bất ngờ và khác biệt đủ để buộc ngành đồng hồ phải nhìn nhận nghiêm túc. Năm 2016, sau hơn 20 năm làm việc tại LVMH, người dẫn dắt mảng đồng hồ và trang sức cao cấp hiện nay là Frédéric Grangié, gia nhập Chanel. Dưới thời ông, Chanel tiếp tục củng cố tham vọng: giữ bản sắc sáng tạo của nhà mốt, nhưng phải đạt chuẩn kỹ nghệ của những tên tuổi đồng hồ tốt nhất thế giới.

J12: chiếc đồng hồ phá bỏ khuôn mẫu

Nếu Première mở cửa cho Chanel bước vào đồng hồ, J12 mới là mẫu đồng hồ đưa hãng vào bản đồ biểu tượng. Ra mắt năm 2000, J12 là sáng tạo của Jacques Helleu, giám đốc nghệ thuật Chanel, người lấy cảm hứng từ xe đua và du thuyền America’s Cup. Thay vì thép, Helleu chọn ceramic – một quyết định táo bạo thời bấy giờ.

Ban đầu, J12 xuất hiện trong màu đen; ba năm sau có phiên bản ceramic trắng. Cả hai nhanh chóng trở thành dấu hiệu nhận diện của Chanel: bóng, mịn, bền, hiện đại, vừa thể thao vừa sang trọng. Ở ngành vốn tôn thờ thép, vàng và platinum, việc Chanel đặt cược vào ceramic là hành động phá khuôn. Grangié nhìn lại sự ra đời của J12 với cử chỉ gần như vị kỷ của nhà sáng tạo. Helleu muốn tạo ra chiếc đồng hồ trong mơ. Tuy nhiên, chính bản năng lại làm nên điều lâu dài. Ceramic không chỉ là lựa chọn thẩm mỹ; nó trở thành nền tảng cho bản sắc đồng hồ Chanel. Với Chanel, J12 không chỉ là đồng hồ thời trang thành công mà là đồng hồ thực thụ của nhà làm đồng hồ, nơi thiết kế và kỹ thuật gặp nhau.

Làm chủ chất liệu khó

Hiện nay, nhiều thương hiệu có đồng hồ ceramic. Tuy nhiên, Chanel muốn khẳng định J12 khác ở mức độ kiểm soát vật liệu. Hãng tích hợp sản xuất ceramic vào manufacture tại La Chaux-de-Fonds, Thụy Sĩ; năm 1993, Chanel mua lại để xây dựng năng lực sản xuất theo chiều dọc.

Theo Grangié, Chanel hiện kiểm soát toàn bộ chuỗi sản xuất ceramic, từ hạt nguyên liệu đến thành phẩm cuối cùng. Ông cho rằng chỉ có rất ít nhóm tại Thụy Sĩ làm được điều tương tự. Quan trọng hơn, Chanel còn là nhà cung cấp đồng hồ ceramic cho các thương hiệu khác. Trong ngành đồng hồ, nơi các đối thủ cạnh tranh thường dựa vào chuyên môn của nhau, việc được các hãng khác tìm đến là sự công nhận đáng giá. Tích hợp theo chiều dọc cũng phản ánh triết lý quản trị của Chanel, doanh nghiệp gia đình luôn muốn kiểm soát chất lượng và tính toàn vẹn của sản phẩm. Khi đội ngũ sáng tạo hình dung thiết kế khác thường, nhà máy phải có năng lực biến ý tưởng thành hiện thực. Đây là lý do ý tưởng nhìn thấy từ chiếc gối ghim kim trên cổ tay thợ may haute couture có thể trở thành mẫu Mademoiselle Privé Pincushion đường kính 55mm. Không bản kế hoạch kinh doanh nào dễ đề xuất một chiếc đồng hồ như thế. Tuy nhiên với Chanel, sự phi lý có thể chính là khởi điểm của ham muốn sở hữu.

J12 Bleu và màu xanh mất 5 năm

Năm ngoái, Chanel giới thiệu J12 Bleu, sắc xanh mới cần 5 năm để phát triển. Ban đầu là phiên bản giới hạn, nay màu xanh này trở thành một phần thường trực của dòng J12, bên cạnh đen và trắng. Việc mất 5 năm chỉ để hoàn thiện một sắc xanh nghe có vẻ xa xỉ, nhưng trong ngành đồng hồ cao cấp, màu sắc không đơn giản là lớp phủ. Với ceramic, màu phải đạt đúng độ sâu, độ đồng nhất, độ bóng và khả năng hoàn thiện bề mặt. Chanel muốn tạo ra “màu xanh Chanel” theo đúng ý mình, và quá trình này giúp hãng tiến thêm một bước trong việc làm chủ chất liệu.

Năm 2026, J12 tiếp tục là trọng tâm của Chanel. Hãng mở rộng dòng sản phẩm với các mẫu 42mm, nhắm tới nhóm khách hàng nam vốn có sức hút với J12, trong đó có sự trở lại của J12 Superleggera. Tên gọi này gợi thế giới xe đua, thể thao và dáng vẻ tinh gọn. Ở chiều ngược lại, Chanel cũng đưa ra các phiên bản 28mm nữ tính hơn. Cùng một biểu tượng, nhưng được kéo giãn theo nhiều kích cỡ, màu sắc và nhóm khách hàng. Đây là cách Chanel biến J12 từ mẫu đồng hồ thành nền tảng.

Đồng hồ trong thời đại không ai cần thêm đồng hồ

Grangié từng nói, ở thời điểm này, không ai thật sự cần thêm một chiếc đồng hồ. Vì vậy, đồng hồ xa xỉ phải sống bằng sự khao khát. Với Chanel, sức hấp dẫn đến từ thiết kế chỉ Chanel mới có thể làm, cộng với chất lượng đủ ngang hàng những thương hiệu đồng hồ hàng đầu. Đây là thách thức chung của ngành đồng hồ xa xỉ. Khi điện thoại và smartwatch giải quyết chức năng xem giờ, đồng hồ cơ hoặc đồng hồ cao cấp phải trả lời câu hỏi khác: vì sao người ta muốn đeo nó?

Câu trả lời của Chanel không nằm ở việc mô phỏng truyền thống Thụy Sĩ. Nhà mốt này không cố trở thành thương hiệu đồng hồ cổ điển. Chanel đi theo con đường riêng: lấy ngôn ngữ thời trang, trang sức, couture, thể thao và vật liệu cao cấp để tạo ra những vật phẩm có tính nhận diện mạnh. Việc Chanel trở thành đối tác bấm giờ chính thức của cuộc đua thuyền Oxford – Cambridge cũng nằm trong chiến lược. Đây là thỏa thuận thể thao đầu tiên trong lịch sử nhà mốt, gắn Chanel với cuộc thi lâu đời, tinh hoa và đầy tính biểu tượng. J12 vốn sinh ra từ cảm hứng du thuyền và tốc độ; sự hiện diện tại Boat Race giúp câu chuyện có thêm lớp nghĩa.

Chanel không chỉ làm đồng hồ đẹp

Điều khiến Chanel đáng chú ý không phải vì hãng là nhà mốt làm đồng hồ; điều đáng chú ý là Chanel đang chứng minh nhà mốt có thể đóng vai trò nghiêm túc trong kỹ nghệ đồng hồ, thậm chí trở thành chuyên gia của một chất liệu. Ceramic từng là lựa chọn phá cách. Nay, với J12, nó trở thành một trong những biểu tượng bền vững nhất của Chanel trong đồng hồ. Việc bổ sung màu xanh, mở rộng kích cỡ và làm chủ chuỗi sản xuất cho thấy Chanel không xem J12 như thành công đã qua, mà như lãnh địa còn tiếp tục được khai phá.

Trong thế giới đồng hồ xa xỉ, di sản thường được tính bằng thế kỷ; Chanel chưa có lợi thế này. Tuy nhiên, hãng có thứ khác: khả năng biến ký ức thời trang thành ham muốn hiện đại. Trong J12, Chanel tìm thấy công thức hiếm hoi – chiếc đồng hồ đủ đẹp để thuộc về thời trang, đủ kỹ thuật để được ngành đồng hồ tôn trọng, và đủ riêng để không bị nhầm với bất kỳ ai khác.

shared via nytimes,

1873: Khi cuộc khủng hoảng bị lãng quên soi chiếu thời đại bất bình đẳng


Trong cuốn 1873, Liaquat Ahamed kể lại cuộc khủng hoảng tài chính từng được gọi là “Khủng hoảng kinh tế”. Đây không chỉ là cuốn sách về giá cả, bản vị vàng và các chủ ngân hàng, mà là lời nhắc sắc lạnh rằng tăng trưởng kinh tế có thể làm rạn nứt chính trị nếu quá nhiều người bị bỏ lại phía sau.

Cuốn sách về cú sốc bị lịch sử làm mờ

Lịch sử kinh tế thường có những năm tháng bị ánh hào quang của các khủng hoảng lớn hơn che khuất. Năm 1873 là một trong số đó. Trước khi cuộc Đại khủng hoảng thập niên 1930 trở thành vết thương trung tâm của chủ nghĩa tư bản hiện đại, thế giới từng dùng chính cái tên “Great Depression” để nói về thời kỳ sau cú sụp tài chính năm 1873.

Trong 1873, Liaquat Ahamed, sử gia kiêm nhà tài chính đưa người đọc trở lại thời điểm này: nơi thế giới toàn cầu hóa sơ khai, đầy tiền rẻ, hưng phấn đầu cơ, đường sắt, trái phiếu nước ngoài, những ông trùm ngân hàng và các chính phủ vay nợ quá mức. Tuy nhiên, điều làm cuốn sách đáng chú ý không chỉ là kỹ thuật tài chính; Ahamed quan tâm tới câu hỏi lớn hơn: cơn địa chấn thị trường có thể tạo ra những hậu quả chính trị kéo dài như thế nào? Vậy nên, cuốn sách không đơn thuần là biên niên sử của vụ sụp đổ mà là bản giải phẫu thời đại được phủ vàng bên ngoài nhưng mục ruỗng bên trong.

“Khủng hoảng kinh tế” kỳ lạ

Điểm hấp dẫn đầu tiên của 1873 nằm ở chỗ sau cú sốc ban đầu, nhiều chỉ số kinh tế phục hồi khá nhanh: thương mại tăng, công nghệ tiến bộ, tiền lương thực tế ở nhiều nơi cải thiện. Giá lương thực và nhiên liệu giảm giúp đời sống trung bình khá hơn.


Tuy nhiên, tại đây, Ahamed cho thấy sự nguy hiểm của việc nhìn kinh tế chỉ qua con số bình quân. Với nhiều nhóm người, đặc biệt là nông dân, thợ thủ công, người vay nợ và tầng lớp lao động bị gạt khỏi lợi ích của thị trường mới, thời kỳ này là trải nghiệm cay đắng. Giá cả giảm không chỉ giúp người tiêu dùng mua rẻ hơn mà còn khiến con nợ bị bóp nghẹt vì phải trả khoản vay cũ bằng đồng tiền ngày càng có giá trị hơn.

Ahamed mô tả nền kinh tế cuối thời Victoria như chiếc xe có chân đạp ga, chân đạp phanh. Công nghiệp hóa, thương mại và sáng tạo kéo thế giới tiến lên. Bản vị vàng, giảm phát và tín dụng co lại kéo những người yếu thế xuống. Chính sự giằng xé này khiến cuốn sách vượt ra ngoài phạm vi lịch sử tài chính; cho thấy tăng trưởng không đủ để bảo đảm ổn định xã hội.

Bản vị vàng và sai lầm của giới tinh hoa

Một trong những luận điểm mạnh nhất của Ahamed là quyết định loại bạc khỏi hệ thống tiền tệ và chuyển sang bản vị vàng thuần túy là sai lầm lớn, thậm chí không cần thiết. Khi bạc bị gạt khỏi vai trò tiền tệ, lượng tiền trong lưu thông giảm. Hệ quả là trong nhiều năm giá cả lao dốc không phanh.

Đối với chủ nợ, đây là tin tốt. Đối với con nợ, đây là thảm họa. Của cải được chuyển từ người vay sang người cho vay, từ nông dân sang ngân hàng, từ vùng ngoại vi sang trung tâm tài chính. Không phải lúc nào người dân cũng hiểu cơ chế tiền tệ phức tạp ấy. Nhưng họ cảm nhận rất rõ kết quả: mình làm việc nhiều hơn mà vẫn tụt lại. Ahamed đặc biệt giỏi ở chỗ ông không biến lịch sử thành bài giảng khô khan. Các quyết định về vàng, bạc, tín dụng và trái phiếu được đặt trong sân khấu rộng, nơi những nhân vật quyền lực vừa tham lam, vừa thiển cận, vừa tự tin quá mức vào khả năng kiểm soát thế giới.

Gia tộc Rothschild và bóng ma thuyết âm mưu

Trục quan trọng của cuốn sách là gia tộc ngân hàng Rothschild. Ahamed không dùng họ như nhân vật phản diện; trái lại, các thành viên Rothschild được khắc họa như những người thận trọng, tránh các vụ đặt cược ngu xuẩn và cố ổn định thị trường khi hỗn loạn lan rộng.

Tuy nhiên, chính việc họ vượt qua khủng hoảng tương đối an toàn lại nuôi dưỡng hệ quả độc hại: sự lan rộng của các thuyết âm mưu bài Do Thái. Khoảng năm 1880, tại Áo và Đức, nơi thuật ngữ “antisemitism” được phổ biến, nhiều người tin rằng “các chủ ngân hàng Do Thái” đứng sau sự khan hiếm tiền và nỗi đau giảm phát. Đây là điểm then chốt của cuốn sách. Ahamed cho thấy sự phẫn nộ kinh tế, khi không được giải thích đúng, có thể tìm đến những mục tiêu sai lầm. Người dân có lý do để giận hệ thống tài chính; nhưng cơn giận bị chuyển hướng thành định kiến, dân túy và thù hận sắc tộc.

Từ Vienna đến Washington

Ahamed mở rộng bức tranh ra nhiều không gian chính trị. Khủng hoảng kinh tế góp phần làm Đế chế Ottoman mất kiểm soát tài chính. Ai Cập, không trả được nợ cho các chủ ngân hàng London, rơi vào vòng kiểm soát của Đế quốc Anh và mất quyền kiểm soát kênh đào Suez.

Tại Mỹ, cuộc khủng hoảng làm rạn nứt Đảng Cộng hòa, làm suy yếu chính quyền Grant vốn ngập trong bê bối, và góp phần vào bầu không khí dẫn tới cuộc bầu cử đầy gian lận năm 1876. Thỏa hiệp hậu trường đưa Rutherford B. Hayes vào Nhà Trắng cũng mở đường cho việc chấm dứt Tái thiết ở miền Nam, tạo điều kiện cho trật tự Jim Crow trỗi dậy. Không phải mọi mắt xích trong lập luận đều được Ahamed nối chặt đến cùng. Có lúc, cuốn sách gợi mở nhiều hơn chứng minh; song chính tham vọng liên kết tài chính, đế quốc, chủng tộc và dân túy khiến 1873 trở thành tác phẩm đáng đọc.

Bài học cho Kỷ nguyên Mạ vàng mới

Ahamed không ép hiện tại vào quá khứ, nhưng bóng dáng hiện tại luôn lởn vởn trong sách. Thế giới hôm nay cũng có bất bình đẳng cao, giới tài phiệt công nghệ, tiền rẻ, đầu cơ vào hạ tầng mới và sự giận dữ của những người cảm thấy bản thân bị loại khỏi thịnh vượng chung. Câu hỏi được đặt ra là, liệu chủ nghĩa tư bản có thể được sửa chữa không, các lựa chọn tiền tệ có nuôi dưỡng chủ nghĩa da trắng thượng đẳng và bài Do Thái đến mức nào, hay các sai lầm của giới tài chính có soi sáng khủng hoảng hiện nay ra sao – đôi khi được đặt ra rồi để ngỏ.

Tuy nhiên, có lẽ chính sự bỏ ngỏ khiến 1873 để lại dư âm. Ahamed không cần kết luận thay người đọc; ông dựng lại thế giới nơi của cải tăng lên nhưng niềm tin sụp đổ, nơi kẻ đầu cơ được phong làm quý tộc đến khi khủng hoảng lột mặt nạ họ.

1873 là cuốn sách về quá khứ, nhưng không hề cũ với thông điệp: nền kinh tế có thể vận hành tốt trên giấy, thị trường có thể phục hồi, giá cả có thể ổn định, song xã hội vẫn âm thầm tích tụ phẫn uất. Khi quá nhiều người tin rằng luật chơi được viết cho chủ nợ, nhà tài phiệt và giới trong cuộc, chính trị sẽ không đứng yên. Đây là lý do cuộc khủng hoảng bị lãng quên năm 1873 vẫn đáng được đọc lại hôm nay.

shared via nytimes, 

Xác tàu cướp biển hé lộ sự thật về vàng Tây Phi

Hiện vật bằng vàng được trục vớt từ chiến thuyền Whydah Gally, con tàu bị chìm trong cơn bão ngoài biển Massachusetts. Ảnh: Tobias Skowronek

Trong nhiều thế kỷ, các thương nhân châu Âu từng đi dọc bờ biển Tây Phi với nỗi nghi ngờ dai dẳng. Tại vùng Gold Coast, nay thuộc khu vực Ghana, người Anh, Hà Lan, Thụy Điển và nhiều nhóm thương nhân khác thường cho rằng vàng họ mua từ người châu Phi đã bị pha trộn có chủ ý với các kim loại rẻ hơn như bạc, đồng, thậm chí cả những mảnh thủy tinh. Trong ghi chép của thời kỳ thám hiểm và thương mại đường biển, cáo buộc người bản địa “kéo giãn” vàng xuất hiện lặp đi lặp lại.

Nhưng trong nghiên cứu mới về các hiện vật lấy từ xác tàu cướp biển Whydah Gally cho thấy câu chuyện có thể không giống cách người châu Âu từng kể. Những mảnh vàng được cho là có nguồn gốc Tây Phi không phải bằng chứng của sự gian lận có hệ thống, nhiều khả năng phản ánh đặc tính tự nhiên của quặng vàng tại khu vực Ashanti Gold Belt.

Phát hiện này không chỉ làm sáng tỏ nguồn gốc của một số hiện vật nhỏ bé dưới đáy biển. Nó còn góp phần sửa lại định kiến cũ trong lịch sử thương mại Đại Tây Dương, nơi tiếng nói của các thương nhân châu Âu thường lấn át cách hiểu về kỹ thuật, vật liệu và thực hành trao đổi của người Tây Phi.

Từ huyền thoại cướp biển đến bằng chứng khảo cổ

Whydah Gally là con tàu do cướp biển Samuel Bellamy, biệt danh Black Sam, chỉ huy. Mùa xuân năm 1717, con tàu chìm ngoài khơi Massachusetts sau khi gặp trận bão đông bắc dữ dội. Hơn 100 người thiệt mạng. Số chiến lợi phẩm được đồn là lấy từ hơn 50 con tàu khác rơi xuống đáy biển, rồi dần bị cát vùi lấp.

Trong nhiều thế hệ, câu chuyện về Whydah đã trở thành một phần ký ức của vùng Cape Cod. Với Barry Clifford, nhà thám hiểm dưới nước lớn lên tại khu vực này, việc tìm kiếm con tàu gần như là ám ảnh. Con trai ông, Brandon Clifford, sau này trở thành nhà khảo cổ dưới nước và CEO Bảo tàng Cướp biển Whydah ở Yarmouth, Massachusetts, vẫn nhớ những chuyến đi thuở nhỏ cùng cha. Những thợ lặn biến mất xuống làn nước xanh sâu từng giống như các phi hành gia trong mắt ông.

Năm 1984, nỗ lực tìm kiếm cuối cùng đem lại kết quả. Nhóm của Barry Clifford phát hiện các mảnh vàng, rồi không lâu sau tìm thấy chiếc chuông đặc trưng của Whydah. Từ đó đến nay, hàng trăm nghìn hiện vật đã được trục vớt khỏi xác tàu, trong đó có nhiều món vàng mang dấu ấn rõ rệt của người Akan ở Tây Phi.

Theo Christopher DeCorse, nhà khảo cổ tại Đại học Syracuse, các hiện vật này có đặc điểm rất rõ của đồ vàng Akan thế kỷ 18. Một số mảnh cho thấy kỹ thuật tạo sợi tinh xảo, vốn là nét đặc trưng trong nghề kim hoàn của khu vực.

Vàng Akan và câu hỏi về “vàng pha”

Những hiện vật từ Whydah tạo cơ hội cho Tobias Skowronek, nhà địa hóa học nghiên cứu khảo cổ tại Đại học Bonn, kiểm tra cáo buộc lâu đời. Liệu các thương nhân Tây Phi có thật sự pha vàng để đánh lừa người châu Âu không?

Cùng DeCorse và Brandon Clifford, Skowronek phân tích 27 hiện vật vàng từ xác tàu, tất cả đều được cho là có nguồn gốc Tây Phi. Các món này không lớn. Mảnh lớn nhất cũng chỉ rộng hơn 1 cm. Nhưng với kỹ thuật hiện đại, kích thước nhỏ vẫn đủ để cung cấp dữ liệu quan trọng về thành phần vật chất.

Nhóm nghiên cứu dùng chùm electron bắn vào từng hiện vật rồi đo tia X phát ra. Vì mỗi nguyên tố hóa học có dấu hiệu tia X riêng, kỹ thuật này cho phép xác định thành phần của từng mẫu mà không cần phá hủy hiện vật.

Kết quả cho thấy 27 hiện vật có hàm lượng vàng dao động từ 70-100% theo trọng lượng. Khi các hiện vật không phải vàng nguyên chất, những kim loại thường xuất hiện nhất là bạc, đồng, sắt và chì.

Thoạt nhìn, con số 70% có thể khiến các cáo buộc cũ của thương nhân châu Âu có vẻ hợp lý. Nhưng các nhà nghiên cứu cho rằng kết luận như vậy là sai. Lý do nằm ở địa chất. Quặng vàng từ Ashanti Gold Belt, nơi được cho là nguồn gốc của các hiện vật này, vốn tự nhiên chứa bạc và một số kim loại khác với tỷ lệ tương tự. Nói cách khác, thành phần kim loại ấy không nhất thiết là kết quả của hành vi pha trộn có chủ ý, nó phù hợp với đặc điểm tự nhiên của vàng trong khu vực.

Định kiến châu Âu và thực tế vật liệu

Phát hiện này đặt lại cách hiểu về mối quan hệ thương mại giữa châu Âu và Tây Phi. Trong các ghi chép cổ, thương nhân châu Âu thường tự đặt mình ở vị trí người bị lừa, thương nhân bản địa bị miêu tả như những người cố tình làm sai lệch giá trị vàng. Nhưng nghiên cứu từ Whydah cho thấy những lời phàn nàn đó có thể phản ánh định kiến, thiếu hiểu biết về nguồn gốc địa chất của vàng hoặc tâm lý nghi ngờ trong hệ thống trao đổi nhiều cạnh tranh.

Một số tạp chất cũng có thể xuất phát từ quy trình chế tác bình thường. Kathleen Bickford Berzock, nhà nhân học và giám tuyển triển lãm về vàng tại Block Museum of Art thuộc Đại học Northwestern, cho rằng sự hiện diện của đồng trong vàng Akan có thể được giải thích bằng việc dùng chung nồi nấu cho nhiều loại kim loại. Đây là khả năng hoàn toàn bình thường trong việc chế tác kim hoàn, không nhất thiết liên quan đến gian lận.

Vì vậy, câu chuyện không đơn giản là vàng tinh khiết hay không tinh khiết. Trong thương mại tiền hiện đại, hàm lượng vàng đương nhiên ảnh hưởng đến giá trị. Nhưng trong bối cảnh thế kỷ 18, cần hiểu vật liệu trong mối quan hệ với nguồn quặng, kỹ thuật chế tác và cách trao đổi. Món vàng chứa bạc tự nhiên không đồng nghĩa với việc người bán cố tình lừa người mua.

Khi khoa học sửa lại câu chuyện lịch sử

Điều đáng chú ý ở nghiên cứu này là cách khoa học vật liệu bổ sung bằng chứng cho lịch sử. Các văn bản châu Âu có thể ghi lại cảm nhận, định kiến hoặc lợi ích của người viết. Nhưng thành phần hóa học của hiện vật cung cấp dạng tư liệu khác, ít phụ thuộc hơn vào lời kể của các thương nhân.

Francesca Casadio, Phó chủ tịch phụ trách bảo tồn và khoa học tại Viện Nghệ thuật Chicago, nhận định phát hiện này là ví dụ tốt về việc khoa học giúp làm rõ lịch sử. Trong trường hợp Whydah, những mảnh vàng nhỏ không chỉ kể chuyện về cướp biển, thương mại và hàng hóa quý giá trên Đại Tây Dương. Chúng đặt lại câu hỏi về những gì châu Âu từng viết về người Tây Phi.

Xác tàu Whydah vì thế mang ý nghĩa vượt xa kho báu cướp biển. Từ dưới lớp cát ngoài khơi Massachusetts, các hiện vật vàng Akan cho thấy người Tây Phi có thể đã bị gán cho định kiến thương mại kéo dài hàng thế kỷ. Vàng không nhất thiết bị “pha” để đánh lừa người mua. Trong nhiều trường hợp, tất cả những gì lấp lánh có thể thật sự là vàng, chỉ là thứ vàng ấy mang dấu vết tự nhiên của vùng đất nơi nó được khai thác.

shared via nytimes,

Monday, June 1, 2026

Nicolas Cage và cái giá của huyền thoại tự tạo


Nicolas Cage từ lâu đã là trường hợp riêng trong điện ảnh Mỹ. Ông có thể diễn tự nhiên, tiết chế và đau đớn như trong Leaving Las Vegas, vai diễn đem về cho ông giải thưởng nam chính xuất sắc nhất tại Oscar năm 1995. Ông cũng có thể bước vào hài lãng mạn như Moonstruck, phim hành động như The Rock, hay những tác phẩm khó phân loại như Adaptation. Nhưng điều khiến Cage khác biệt không chỉ là khả năng biến hóa giữa nhiều thể loại. Đó là cách ông biến diễn xuất thành lãnh địa rủi ro, nơi các ranh giới giữa hay, dở, thật, giả, nghiêm túc và quá đà luôn bị kéo căng.

Ở tuổi 62, Cage vẫn giữ vững phẩm chất ấy. Ông là diễn viên đoạt Oscar, ngôi sao phòng vé, biểu tượng meme, đồng thời là nhân vật lập dị nổi tiếng với thú chơi kỳ lạ và những quyết định tài chính bốc đồng. Nhưng phía sau các giai thoại ấy là người nghệ sĩ luôn theo đuổi sự nguyên bản. Ngay cả khi đời sống cá nhân nhiều lúc che phủ di sản nghệ thuật, Cage vẫn gần như không thể thay thế trong trí nhớ điện ảnh đại chúng.

Sự xuất hiện mới nhất trong Spider-Noir, loạt phim dựa trên truyện tranh Marvel, tiếp tục cho thấy bản năng pha trộn kỳ lạ ấy. Đây là lần đầu Cage bước vào truyền hình quy mô lớn. Ông vào vai Ben Reilly, thám tử tư kiểu noir ở New York thập niên 1930, đồng thời là siêu anh hùng giăng tơ. Ý tưởng này rất đúng tinh thần Cage, cổ điển và đại chúng, đen trắng và truyện tranh, Bogart và Spider-Man, tất cả va vào nhau trong hình thức vừa nghiêm túc vừa quái lạ.

Nghệ sĩ không sợ bị hiểu sai

Một trong những chìa khóa để hiểu Cage là quan niệm về rủi ro. Cách đây 25 năm, trong bài phát biểu tại Cal State Fullerton, Cage từng nói nghệ sĩ phải sẵn sàng đi vào nơi tăm tối nhất, mỉm cười với nó và sống sót. Khi nhắc lại câu này, ông nói tới Bad Lieutenant, bộ phim năm 2009 của Werner Herzog. Với Cage, nghệ thuật đôi khi đòi hỏi diễn viên phải đưa trí tưởng tượng và tâm lý tới những góc tối để chạm được sự thật cảm xúc.

Cage không sợ phản ứng tiêu cực. Ông tin rằng nếu khán giả chỉ “thích” màn trình diễn, có thể diễn viên chưa đưa họ đi đủ xa. Phản ứng ghét, cười nhạo hay khó chịu vẫn là phản ứng thật. Với Cage, phản ứng thật luôn có giá trị.

Điều này lộ rõ từ Peggy Sue Got Married năm 1986. Cage vốn không muốn tham gia bộ phim, nhưng khi đã nhận vai, ông quyết định tạo ra nhân vật hoạt hình, với giọng nói kỳ dị và ngoại hình bị làm méo khỏi chuẩn hấp dẫn thông thường. Ông biết lựa chọn ấy sẽ bị chê. Trên trường quay, nhiều người muốn ông dừng lại. Nhưng chính sự nguy hiểm ấy khiến ông thấy hứng thú.

Sau đó, Cage tiếp tục đi theo lối riêng trong Raising Arizona, Vampire’s Kiss và nhiều bộ phim khác. Với Vampire’s Kiss, ông muốn đưa phong thái ma cà rồng Max Schreck vào thân xác yuppie New York thập niên 1980. Cảnh ăn gián sống trong phim là tuyên bố dữ dội. Ông không muốn diễn an toàn.

Diễn xuất như cuộc va chạm văn hóa

Cage thường không diễn theo nghĩa tái tạo đời sống thông thường. Ông đưa vào màn trình diễn ảnh hưởng từ hội họa, âm nhạc, điện ảnh câm, truyện tranh và văn hóa đại chúng. Ông từng nhắc Francis Bacon khi nói về khát vọng tìm kiếm cái méo mó, cái quái dị trong hình ảnh con người.

Trong Raising Arizona, ông bám vào ý tưởng nhân vật H.I. McDunnough mang năng lượng của Woody Woodpecker và Looney Tunes. Có lúc Joel và Ethan Coen bực tức vì ông đi quá xa, nhưng Cage chỉ hỏi: “Vì sao các anh thuê tôi?” Kết quả là kiểu hài vừa điên rồ vừa chính xác, nằm ngay trên rìa của sự quá lố.

Với Spider-Noir, Cage nhìn thấy cơ hội khác. Ông muốn đưa tinh thần Bogart, Cagney, phim noir, truyền hình và Spiderman vào cùng một vai diễn. Ông hy vọng người trẻ có thể từ đó tò mò về điện ảnh đen trắng và các diễn viên cổ điển. Đây là cách Cage làm nghệ thuật, lấy những biểu tượng tưởng như không liên quan, đặt chúng cạnh nhau và để va chạm tạo ra năng lượng mới.

Từ tuổi thơ thoát ly đến biểu tượng meme

Cage nói truyền hình từng là “vị cứu tinh” thời thơ ấu. Trước khi biết tới James Dean hay Marlon Brando, ông đã mê chiếc TV trong phòng khách. Những con người nhỏ bé trong màn hình dường như thú vị hơn đời sống quanh ông. Cage không kể quá nhiều về gia đình, chỉ nói đó không phải môi trường yên ả.

Khi còn nhỏ, ông từng đào cái hố lớn ở sân sau vì tưởng có thể đào tới Trung Quốc. Ông cũng từng nhảy xe đạp qua các thùng bia, định dựng vòng lửa bằng bìa carton tẩm dầu hỏa để biểu diễn cho hàng xóm. Những giai thoại ấy cho thấy từ rất sớm, Cage đã bị hút vào biểu diễn, nguy hiểm, thoát ly và những hình thức phóng đại đời sống.

Về sau, ông chủ động muốn xây dựng huyền thoại quanh mình, giống các ngôi sao thời hoàng kim như Humphrey Bogart, James Cagney hay Bette Davis. Nhưng khi internet xuất hiện, huyền thoại ấy phát triển theo cách ông không thể kiểm soát. Những biểu cảm trong Vampire’s Kiss, các cảnh bùng nổ trong Matchstick Men và nhiều khoảnh khắc cực đoan khác trở thành meme.

Cage chọn nhìn điều này theo hướng tích cực. Với ông, meme chứng minh màn trình diễn đã truyền đạt cảm xúc đủ mạnh để được ghi nhớ. Dream Scenario năm 2023 vì vậy trở thành bộ phim đặc biệt. Trong phim, ông đóng vai vị giáo sư bỗng xuất hiện trong giấc mơ của hàng triệu người. Cage xem đó là chiếc bình chứa hoàn hảo cho trải nghiệm bị “meme hóa”.

Một Cage ít liều lĩnh hơn ngoài đời

Nếu trong nghệ thuật Cage luôn tìm sự bất ngờ, ngoài đời ông nói mình hiện sống rất khép kín. Ông thừa nhận thời trẻ thiếu kiểm soát xung động, từng mua xe, mua bất động sản hoặc làm những việc không nên. Nhưng hiện tại, ông miêu tả mình là người “cực kỳ nhàm chán”, sống gần như tu viện, tránh rủi ro và tập trung nuôi con nhỏ, đời sống khỏe mạnh, hạnh phúc.

Ông vẫn còn vài thói quen khó bỏ như uống quá nhiều caffeine, dùng nước tăng lực nhiều lần trong ngày, lướt điện thoại quá nhiều. Nhưng ông không còn theo đuổi những hành vi bốc đồng như trước. Người từng tự tạo huyền thoại lớn hơn đời sống nay đang tìm cách sống yên hơn trong chính huyền thoại ấy.

Điều khiến Nicolas Cage còn hấp dẫn là ông không phủ nhận các mâu thuẫn. Ông vừa là nghệ sĩ nghiêm túc, vừa là người của những giai thoại khó tin. Vừa theo đuổi mỹ học cao siêu, vừa sẵn sàng mượn giọng Miles Davis cho vai cameo. Vừa muốn tạo aura điện ảnh cổ điển, vừa trở thành biểu tượng meme của internet.

Cage từng muốn lớn hơn đời sống. Ông đã làm được. Nhưng hình ảnh ấy không còn hoàn toàn thuộc quyền kiểm soát của ông. Nó được khán giả, internet, báo chí, ký ức điện ảnh và chính những vai diễn cực đoan cùng nhau tạo ra. Điều còn lại là người nghệ sĩ vẫn tiếp tục tìm thử thách, vì với Nicolas Cage, diễn xuất chưa bao giờ chỉ là bắt chước đời sống. Đó là cách làm đời sống méo đi, sáng lên, kỳ quái hơn, và đôi khi thật hơn chính cái gọi là tự nhiên.

shared via nytimes,

Thursday, May 28, 2026

Maya Lin đưa đá, nước và cây cỏ vào lòng Manhattan

Tháng trước, Maya Lin, nữ nghệ sĩ kiêm nhà thiết kế người Mỹ đứng trên mỏm đá gần Đại lộ số 5 và Phố Đông 67 tại Công viên Trung tâm, nơi truyền cảm hứng cho tác phẩm nghệ thuật “Thiên nhiên Song song”. Ảnh: Shuran Huang 

Từ Đài tưởng niệm Cựu chiến binh Việt Nam đến những tác phẩm về sông hồ, Maya Lin luôn theo đuổi câu hỏi: con người nhìn thấy thiên nhiên ra sao trong thế giới hiện đại? Với “A Parallel Nature”, tác phẩm mới trên mặt tiền tòa tháp JPMorgan Chase ở Midtown Manhattan, nghệ sĩ 66 tuổi đưa đá, nước và cây bản địa vào tòa cao ốc tài chính trị giá hàng tỷ USD, tạo nên khoảnh khắc thiên nhiên bất ngờ giữa nhịp phố dày đặc của New York.

Vách đá giữa phố tài chính

Chiều xuân gần đây, Maya Lin leo lên leo xuống mỏm đá trong Central Park, không bận tâm đám đông du khách đang chụp ảnh gần đó. Với người khác, đây có thể chỉ là điểm dừng chân đẹp trong công viên. Với Lin, đây là ký ức địa chất của Manhattan – và là cảm hứng cho tác phẩm mới tại tòa tháp JPMorgan Chase cao 60 tầng ở Midtown.

Tòa nhà nằm giữa phố 47 và 48, Madison và Park Avenue, được ước tính tiêu tốn 3-4 tỷ USD và mở cửa mùa thu năm ngoái. Giữa các tác phẩm nghệ thuật được đặt hàng cho công trình này, “A Parallel Nature” của Lin nổi bật vì không tìm cách lấn át kiến trúc, mà kéo kiến trúc trở về với thứ nằm sâu bên dưới: đá của đảo Manhattan.

Tác phẩm gồm hai bức tường đá xám cao 18 m, rộng 17 m, ghép từ những mảng granite phức tạp. Cây cỏ mọc ra từ các khe đá, hoa mới được trồng thêm vào mùa xuân, còn dưới chân tường là lòng suối nhỏ với nước chảy nhẹ.

Từ ký ức Ohio đến Central Park

Lin nổi tiếng từ rất sớm. Năm 21 tuổi, khi còn là sinh viên năm cuối Đại học Yale, bà thắng cuộc thi thiết kế Đài tưởng niệm Cựu chiến binh Việt Nam ở Washington, D.C., công trình được khánh thành năm 1982 và trở thành một trong những tác phẩm tưởng niệm quan trọng nhất nước Mỹ.

Tuy nhiên, bên cạnh ký ức chiến tranh, thiên nhiên luôn là mạch ngầm trong sự nghiệp Lin. Bà lớn lên ở Athens, Ohio, nơi rừng cây, vách đá và dòng nước nhỏ len qua khe đá để lại dấu ấn sâu đậm. Bà nhớ lại: “Nước chỉ nhỏ xuống rất nhẹ trên vách đá, rồi dương xỉ, cỏ và các loài cây mọc lên ở đó.”

Central Park cũng là nguồn cảm hứng trực tiếp. Năm 2022, Lin cùng đại diện JPMorgan Chase và Tishman Speyer đi bộ cả ngày trong công viên để tìm cấu trúc đá có thể làm mẫu cho tác phẩm. Ban đầu họ chưa tìm được gì phù hợp. Sáng hôm sau, Lin một mình quay lại và bắt gặp khu Dene, vùng địa hình đá gần phía đông nam công viên.

Đưa đá lên mặt đất

Ý tưởng của Lin xuất hiện khi bà biết tuyến tàu điện ngầm chạy bên dưới khu đất của tòa nhà mới. Bà cũng nhìn thấy ảnh khai quật Grand Central Station, cho thấy việc xây dựng từng cắt qua lớp đá gốc Manhattan. Từ đây, bà đặt câu hỏi: đưa đá lên bề mặt ngay giữa Manhattan sẽ ra sao?

“A Parallel Nature” không cố tái tạo hoàn hảo vách đá tự nhiên; cũng không muốn trở thành giải pháp trang trí kiến trúc thông thường. Lin gọi đây là tác phẩm làm mờ ranh giới giữa tự nhiên và nhân tạo. Để thực hiện, bà chọn granite xám từ Barre, Vermont, vì loại đá này gần với đá phiến biến chất gneissic schist nằm dưới tòa nhà JPMorgan Chase. 239 mảnh đá được Quarra Stone Company, xưởng đá ở Wisconsin, cắt và vận chuyển từ Vermont sang Wisconsin, rồi tới Manhattan.

Đây là đơn đặt hàng khó nhất trong sự nghiệp Lin. Thách thức không chỉ là thẩm mỹ, mà còn kỹ thuật: làm sao để các mảng đá vừa có cảm giác tự nhiên, vừa đủ chắc để gắn lên mặt tiền một cao ốc.

Khi nước chảy giữa tiếng ồn Midtown

Mỗi bức tường gồm hơn 100 mảnh granite. Lin nhóm 15-20 mảnh lại với nhau, nghiêng rất nhẹ để tạo thành các “mảng” lớn hơn, thứ bà gọi là những “city states” – các tiểu quốc đá trong tổng thể.

Dưới chân mỗi bức tường là lòng suối với đá cuội mài mòn bởi nước, lấy từ gần xưởng đá ở Wisconsin. Dòng nước chảy nhẹ tạo âm thanh róc rách giữa tiếng xe cộ Midtown. Lin gọi đây là “khoảnh khắc thiên nhiên bất ngờ trong thành phố bận rộn”.

Trên tường có hai hệ thống tưới nhỏ giọt: một hệ thống nằm sau các “túi cây” sâu khoảng 25-30 cm, dài từ gần 1-2 m, nơi cây được trồng vào khe đá; hệ thống còn lại chạy trên đỉnh tường, cho nước nhỏ đều xuống bề mặt đá, nuôi cây ở các khe và gờ đá, đồng thời tạo âm thanh nước rơi.

Thí nghiệm thực vật trong đô thị

Lin thừa nhận làm vườn trên mặt tiền đá giữa Manhattan là một thí nghiệm. Môi trường đô thị khắc nghiệt với cây cối: gió, bụi, nhiệt, nắng lệch, mùa đông và hạn chế nước đều là thử thách. Bà làm việc với nhiều chuyên gia, gồm Blondie’s Treehouse, kiến trúc sư cảnh quan Cecil Howell và Richard Hayden, chuyên gia làm vườn của dự án, đồng thời là giám đốc cấp cao về làm vườn của High Line.

Nhóm đang thử hơn 30 giống cây để xem loài nào sống tốt ở vị trí nào, và dự kiến điều chỉnh theo quý. Các cây mới được trồng mùa xuân gồm dương xỉ maidenhair, hoa columbine đỏ phương Đông, creeping phlox, Christmas fern và dwarf crested iris. Mục tiêu là gợi lại cảnh quan New York bản địa, giống những gì có thể mọc tự nhiên trên vách đá, khe đá và gờ đá.

Nghệ thuật như khoảng nghỉ của thành phố

“A Parallel Nature” là 1 trong 5 tác phẩm nghệ thuật công cộng được JPMorgan Chase đặt hàng cho tòa nhà mới. Các tác phẩm khác gồm đèn LED trên đỉnh tháp của Leo Villareal, hai tranh của Gerhard Richter ở sảnh, cột đồng in 3D của kiến trúc sư Norman Foster và tác phẩm ánh sáng – chuyển động dùng mô hình AI tùy chỉnh của nghệ sĩ Thổ Nhĩ Kỳ Refik Anadol.

David Arena, người đứng đầu bất động sản toàn cầu của JPMorgan Chase, nói ngân hàng cố ý nâng phần đế phía Madison và Park Avenue của tòa nhà lên khoảng 26 m để tạo thêm không gian ngoài trời cho người đi bộ. Với ông, khu vực này là “món quà cho Manhattan”: nơi người qua đường có thể ngồi nghỉ, uống cà phê, ngắm nghệ thuật và thoát khỏi nhịp phố trong chốc lát.

Ở đây, Lin không chỉ đặt tác phẩm lên tòa nhà; bà đưa lát cắt của thiên nhiên vào lõi tài chính của New York. Đá, nước và cây cỏ không xóa đi cao ốc; chúng nhắc người ta rằng ngay dưới bê tông, kính và thép, Manhattan vẫn là một hòn đảo có ký ức địa chất riêng. Trong thành phố luôn hướng lên cao, Maya Lin kéo ánh nhìn xuống đất – về lớp đá dưới chân, dòng nước len qua khe nứt và những mầm cây nhỏ bền bỉ tìm đường sống giữa đô thị.

shared via nytimes, 

Năm 1973 và câu chuyện bị hiểu sai về cú sốc dầu mỏ

Cú tăng giá dầu gấp bốn lần cuối năm 1973 thường được nhớ đến như “cú sốc dầu mỏ” do lệnh cấm vận của các nước Ả rập sau chiến tranh Yom Kip...