Search This Blog

Monday, May 18, 2026

Royal Pop và phép thử “xa xỉ đại chúng” của Audemars Piguet

Khi những hình ảnh về sự hợp tác giữa Swatch và Audemars Piguet được công bố, nhiều người trên mạng đã thất vọng vì đây là chiếc đồng đeo dây. Ảnh: Swatch

Trong thế giới đồng hồ, cú bắt tay giữa Audemars Piguet và Swatch đủ sức khiến người hâm mộ náo loạn. Một bên là thương hiệu Thụy Sĩ gắn với những mẫu Royal Oak có giá bán lẻ ở mức hàng chục nghìn USD, nhiều phiên bản trên thị trường thứ cấp lên tới sáu chữ số. Bên còn lại là Swatch, hãng đồng hồ đại chúng nổi tiếng với thiết kế màu sắc, vui nhộn và giá mềm hơn rất nhiều. Chính sự chênh lệch ấy khiến thị trường kỳ vọng vào sản phẩm “cao – thấp” đủ sức tạo cơn sốt, giống cách MoonSwatch từng làm với Omega bốn năm trước.

Trước khi thiết kế chính thức được công bố, nhiều người tin, hoặc ít nhất hy vọng, hai thương hiệu sẽ tung ra phiên bản Royal Oak bằng nhựa. Kỳ vọng này không khó hiểu. Royal Oak là mẫu đồng hồ biểu tượng của Audemars Piguet, xuất hiện trong văn hóa đại chúng, được các nghệ sĩ và ngôi sao thể thao yêu thích. Bad Bunny từng đeo Royal Oak khi biểu diễn tại Super Bowl. Future cũng từng rap về mẫu đồng hồ này. Với nhiều người, Royal Oak không chỉ là đồng hồ, đây là biểu tượng khoe vị thế.

Ngay từ chiều thứ Hai, nhiều người đã xếp hàng trước các cửa hàng Swatch, dù sản phẩm phải đến thứ Bảy mới mở bán. Không khí ấy cho thấy sức mạnh của công thức quen thuộc trong tiêu dùng xa xỉ hiện đại, đưa biểu tượng đắt đỏ vào định dạng dễ tiếp cận hơn, tạo cảm giác ai cũng có cơ hội chạm vào thứ vốn chỉ dành cho số ít.

Từ kỳ vọng Royal Oak nhựa đến chiếc đồng hồ đeo dây

Swatch ban đầu không công bố thiết kế, khoảng trống thông tin lập tức được lấp bằng trí tuệ nhân tạo. Trên Instagram, hàng loạt video giả lập xuất hiện, với những chiếc Royal Oak cao su màu đỏ anh đào, vàng chanh, xanh rực hoặc hồng kẹo. Một số hình ảnh thuyết phục đến mức khiến không ít người tin đó là sản phẩm thật.

Nhưng khi Royal Pop được tiết lộ, phản ứng chuyển từ phấn khích sang hụt hẫng. Sản phẩm không phải Royal Oak nhựa đeo tay, đó là chiếc đồng hồ được treo trên dây đeo cổ, gần giống dây đeo thẻ nhân viên. Swatch gọi đây là đồng hồ bỏ túi, dù nhiều người cho rằng nó giống món phụ kiện đeo cổ hơn.

Royal Pop có tám phiên bản, giá 400 hoặc 420 USD tùy cấu hình mặt số. Màu sắc rất nổi bật, từ vàng chanh, xanh lá kiểu hoạt hình đến hồng kẹo cao su. Thay vì vẻ thể thao – kiến trúc đặc trưng của Royal Oak, Royal Pop đi theo hướng vui nhộn, hơi ngớ ngẩn và cố tình “kitsch”.

Câu hỏi xuất hiện gần như ngay lập tức. Dây đeo tay đâu? Trên mạng xã hội, nhiều bình luận ví sản phẩm như món đồ chơi trong suất ăn trẻ em. Một số người nhắc đến Flavor Flav, rapper nổi tiếng với hình ảnh đeo đồng hồ lớn trước ngực. Trên Instagram của Swatch, có người tuyên bố sẽ rời khỏi hàng chờ vì thất vọng.

Thất vọng chưa chắc là thất bại

Nhưng trong thị trường tiêu dùng hiện nay, bị chê không đồng nghĩa với thất bại thương mại. Những sản phẩm gây tranh cãi như vậy đã xuất hiện nhiều lần trong ngành sneaker. Ban đầu bị chế giễu, bị tuyên bố là “không ai mua”, rồi vẫn bán sạch và xuất hiện trên thị trường thứ cấp với giá gấp nhiều lần.

Royal Pop có thể đi theo kịch bản tương tự. Chính sự kỳ lạ tạo ra sức lan truyền. Người ta bàn tán vì không giống thứ họ chờ đợi. Những người chê bai cũng đang góp phần khuếch đại sự chú ý. Trong kỷ nguyên TikTok và Instagram, sản phẩm đủ lạ, đủ dễ nhận ra và đủ gây tranh luận đôi khi có giá trị truyền thông lớn hơn thiết kế an toàn.

Với Audemars Piguet và Swatch, Royal Pop vì thế không nên chỉ được nhìn như chiếc đồng hồ. Phiên bản này giống món phụ kiện thời trang hơn, gần với móc khóa túi xách hoặc đồ trang trí xa xỉ. Royal Pop tương tự như móc ngựa da 820 USD của Hermès hay mặt dây hình thuyền buồm 650 USD của Prada. Đây là những món không nhất thiết được mua vì công năng, mà vì khả năng phát tín hiệu thương hiệu, cá tính và gu tiêu dùng.

Vì sao hàng xa xỉ cần sản phẩm “kitsch”?

Sự ra đời của Royal Pop phản ánh sự thay đổi lớn trong ngành xa xỉ. Các thương hiệu cao cấp không thể chỉ dựa vào sản phẩm truyền thống, nhóm khách hàng trung thành và hình ảnh nghiêm cẩn. Họ phải liên tục tạo ra những khoảnh khắc gây chú ý để giữ thương hiệu trong dòng chảy văn hóa đại chúng.

Những sản phẩm kỳ quặc, màu mè, dễ lên hình và dễ gây tranh luận giúp thương hiệu tiếp cận nhóm khách hàng trẻ hơn. Với họ, chất lượng chế tác không phải lúc nào cũng là tiêu chí đầu tiên. Tính “ăn ảnh”, khả năng trở thành nội dung trên mạng xã hội và cảm giác sở hữu mảnh nhỏ của thương hiệu xa xỉ có thể quan trọng hơn.

Điều này giải thích vì sao sản phẩm như Royal Pop vẫn có khả năng bán tốt. Sản phẩm này không dành cho người muốn chiếc Royal Oak giá rẻ theo nghĩa truyền thống. Nó dành cho người muốn món phụ kiện có câu chuyện, có logo, có màu sắc gây chú ý và có thể khiến người khác hỏi: “Đó là gì vậy?”

Với Audemars Piguet, hợp tác cùng Swatch cũng là cách bước vào vùng văn hóa mà thương hiệu khó chạm tới nếu chỉ bán đồng hồ cao cấp. Với Swatch, đây là cơ hội tiếp tục khai thác công thức từng thành công với MoonSwatch, biến biểu tượng đắt đỏ thành sản phẩm đại chúng hơn, dễ tạo hàng chờ, dễ gây sốt, dễ xuất hiện trên mạng.

Cú bắt tay cho thấy sức mạnh của khan hiếm và chú ý

Royal Pop có thể là “nỗi thất vọng hoàng gia” với những người chờ đợi Royal Oak nhựa. Nhưng về mặt kinh doanh, cú bắt tay này vẫn cho thấy cơ chế vận hành quen thuộc của xa xỉ hiện đại, kỳ vọng, bí mật, rò rỉ, AI giả lập, xếp hàng, phản ứng dữ dội và cuối cùng là doanh số.

Trong thị trường mà sự chú ý là tài sản khan hiếm, sản phẩm bị tranh cãi đôi khi vẫn là sản phẩm thành công. Royal Pop không cần làm hài lòng toàn bộ giới sưu tầm đồng hồ, miễn là đủ lạ để trở thành chủ đề, đủ dễ mua để hút khách mới và đủ gắn với Audemars Piguet để biến chiếc đồng hồ đeo dây thành biểu tượng của thời trang xa xỉ thời mạng xã hội.

Vì vậy, Royal Pop không hẳn là cú trượt. Giá trị không chỉ nằm ở cơ khí, vật liệu hay di sản. Khả năng biến món đồ nhỏ, thậm chí gây cười, thành sự kiện văn hóa mới chính là giá trị cốt lõi.

shared via nytimes,

Sự trỗi dậy và suy tàn của liên minh Hanseatic


Từ những nhóm thương nhân Đức đi cùng nhau để tránh cướp biển và thuế đường sông, Hansa trở thành liên minh thương mại có thể mặc cả với vua chúa, phong tỏa thành phố và thậm chí thắng chiến tranh. Tuy nhiên, chính mô hình dựa trên lợi ích chung cũng chứa sẵn điểm yếu: khi công nghệ, tuyến thương mại và lợi ích của các thành viên thay đổi, liên minh từng thống trị Bắc Âu bắt đầu tan rã.

Từ nhóm thương nhân tự vệ đến mạng lưới thương mại

Trong lịch sử các liên minh, liên minh Hanseatic là trường hợp đặc biệt: không phải quốc gia, không có lãnh thổ thống nhất, không có nguyên thủ và cũng không có bộ máy cưỡng chế mạnh. Song, gần 500 năm, liên minh đã điều phối hàng trăm thành phố và cộng đồng thương nhân, tạo nên mạng lưới thương mại đường dài đầu tiên của Bắc Âu.

Ban đầu, liên minh chỉ là các nhóm thương nhân Đức đi cùng nhau để tự bảo vệ. Họ phải đối mặt với cướp biển trên biển Baltic, cướp đường sông, lãnh chúa thu phí tùy tiện và các tòa án địa phương thiên vị người bản xứ. Đi thành nhóm giúp họ có vũ trang, có người đại diện và có sức mặc cả.

Từ nhu cầu an toàn ấy, Hansa dần phát triển thành hệ thống thương mại xuyên biên giới, nối London, Bruges, Bergen và Novgorod với các cảng lớn ở Bắc Âu.

Khi thương mại Bắc Âu hồi sinh

Sự ra đời của Hansa gắn với bước ngoặt kinh tế thời Trung cổ. Khoảng thế kỷ 9, nhiều thế kỷ suy giảm sau Đế chế La Mã sụp đổ, châu Âu bắt đầu phục hồi từ. Khí hậu ấm hơn, kỹ thuật canh tác cải thiện, cày nặng, luân canh ba vụ và vòng cổ ngựa giúp năng suất nông nghiệp tăng.

Khi lương thực dư thừa, dân số tăng và tầng lớp thợ thủ công trở lại. Các thị trấn mọc lên, chợ cố định hình thành, hàng hóa địa phương bắt đầu được trao đổi xa hơn. Cùng lúc, công nghệ đóng tàu cải thiện. Tàu knarr của người Viking, sau này là tàu cog giúp chở nhiều hàng với ít thủy thủ hơn.

Tuy nhiên, thương mại đường dài khi đó vẫn đầy rủi ro. Sông Rhine có trạm thu phí dày đặc. Các “nam tước cướp bóc” dựng trạm thu bất hợp pháp. Trên đường bộ, đoàn hàng chậm chạp dễ bị cướp. Tại các thành phố, thương nhân ngoại quốc có thể bị đánh thuế nặng, bị bắt giữ hoặc bị tịch thu hàng.

Chính thế giới hỗn loạn khiến thương nhân cần liên minh.

London và quyền lực mặc cả của Hansa

Một trong những điểm quan trọng nhất của Hansa là London. Ban đầu, các nhóm thương nhân từ Cologne, Lübeck hay Dortmund theo đuổi lợi ích riêng. Tuy nhiên, chính quyền Anh dần coi họ như cộng đồng Đức thống nhất. Từ đó, “Hansa” với chữ H lớn bắt đầu hình thành.

Tại London, các thương nhân Đức được tập trung ở khu Steelyard bên bờ sông Thames. Họ bầu đại diện, thương lượng với chính quyền thành phố và triều đình, đồng thời bảo vệ đặc quyền thương mại của mình. Đổi lại việc gánh một số trách nhiệm như duy tu Bishopsgate, họ giành được quyền miễn một số loại thuế và được tự quản trong nhiều vấn đề.

Sức mạnh của Hansa nằm ở khả năng hành động tập thể. Khi vua Anh cần tiền cho chiến tranh, các thương nhân Hansa cho vay. Đổi lại, họ giành thêm đặc quyền, thậm chí từng được quyền thu thuế tại 15 cảng Anh cho đến khi khoản nợ được trả. Họ không có quân đội thường trực, nhưng có tiền, hàng hóa và khả năng làm tê liệt thương mại.

Từ thương nhân thành liên minh thành phố

Giữa thế kỷ 14, các thành phố Hansa nhận ra thương nhân tại các trạm thương mại lớn, hay kontor, có thể hành động quá cứng rắn và làm mất thị trường chung. Năm 1356, đại diện nhiều thành phố họp tại Lübeck trong kỳ Diet đầu tiên của Hanseatic League. Từ đây, Hansa không chỉ là mạng lưới thương nhân, mà trở thành liên minh thành phố.

Sức mạnh mới nhanh chóng được thử nghiệm tại Bruges. Khi chính quyền thành phố đánh thuế muối và ngũ cốc, Hansa tổ chức phong tỏa, rút thương nhân khỏi Flanders và trừng phạt những người phá hàng ngũ. Năm 1360, Bruges phải nhượng bộ. Hansa giành được bồi thường và quyền bán lẻ trực tiếp cho người tiêu dùng.

Chiến thắng cho thấy nếu đoàn kết, các thành phố thương mại có thể buộc một trung tâm kinh tế lớn phải xuống nước.

Khi liên minh dám "đánh" vua

Thử thách lớn hơn đến từ Đan Mạch. Vua Waldemar IV tìm cách loại Hansa khỏi thị trường cá trích Skania và kiểm soát eo biển Đan Mạch, nút thắt giữa Bắc Hải và Baltic. Ban đầu, Hansa phong tỏa nhưng thất bại vì các thương nhân Hà Lan vẫn giao thương với Đan Mạch.

Sau thất bại quân sự năm 1362, liên minh tái tổ chức và tìm đồng minh. Năm 1367, đại hội của liên minh quyết định gây chiến. Năm 1368, dù nhiều thành phố chỉ đóng tiền hoặc thờ ơ, liên minh mở rộng cùng các quý tộc Đan Mạch nổi dậy đã đẩy Waldemar IV khỏi quyền lực.

Đây là đỉnh cao của Hansa: một liên minh thương mại không lãnh thổ nhưng có thể thắng vua châu Âu.

Sức mạnh cũng là điểm yếu

Về chính trị, Hansa là liên minh. Về kinh tế, đây giống nhóm độc quyền thương mại. Hansa không chỉ muốn tự do thương mại; mà còn muốn bảo vệ thương mại của riêng mình trước đối thủ. Khi đoàn kết, liên minh này rất đáng gờm. Tuy nhiên, giữ nhóm độc quyền thương mại cùng hướng là việc khó.

Các thành phố thành viên thường có lợi ích khác nhau. Thành phố nội địa không muốn góp quân cho chiến tranh trên biển. Vài thành phố hưởng lợi từ giao thương với đối thủ. Có nơi chứa chấp cướp biển từng tấn công chính thương nhân Hansa. Khi lợi ích riêng lớn hơn lợi ích chung, kỷ luật liên minh bắt đầu rạn.

Hansa có vũ khí để ngăn phản bội: tước đặc quyền thương mại. Tuy nhiên, biện pháp chỉ hiệu quả khi mọi thành viên còn thấy đặc quyền ấy đáng giữ.

Người Hà Lan và trật tự thương mại mới

Cuối thế kỷ 14, Hà Lan nổi lên như đối thủ nguy hiểm nhất. Họ phát triển kỹ thuật ướp cá rẻ hơn, đóng tàu chuyên dụng lớn hơn, vận chuyển hiệu quả hơn và bán vải rẻ hơn; đồng thời đi sâu vào các thị trấn nội địa, mua hàng trực tiếp từ nhà sản xuất, qua đó cắt bớt vai trò trung gian của thương nhân Hansa.

Vài thành phố Hansa, đặc biệt ở vùng Baltic, hưởng lợi từ thương mại với Hà Lan. Danzig trở nên phụ thuộc vào tàu Hà Lan đến mức đến năm 1475, gần 1/3 tàu cập cảng là tàu Hà Lan. Khi Lübeck muốn chống Hà Lan, không phải toàn bộ liên minh đều muốn theo.

Công nghệ và tuyến thương mại mới càng làm Hansa suy yếu. Bruges bị bồi lấp đường ra biển và mất vị thế vào tay Antwerp. Năm 1494, Ivan III đóng cửa thương điếm của Hansa tại Novgorod và bắt giữ các thương nhân còn lại. Năm 1492, việc tìm ra đường quanh Mũi Hảo Vọng và Tân Thế giới mở ra những hành lang thương mại mới, khiến hệ thống Baltic cũ kém quan trọng hơn.

Di sản của liên minh mong manh

Từ năm 1618, chiến tranh Ba Mươi Năm tàn phá nước Đức. Đại hỏa hoạn London năm 1666 thiêu rụi Steelyard. Năm 1669, đại hội Hansa họp lần cuối với rất ít thành phố tham dự. Liên minh chỉ tồn tại như cái bóng, trước khi chấm dứt về thực chất với ba thành phố Hamburg, Bremen và Lübeck.

Bài học của Hansa nằm ở sức mạnh và sự mong manh của liên minh. Khi lợi ích chung rõ ràng, các thành phố thương mại có thể mặc cả với vua, phong tỏa cả vùng và định hình luật chơi thương mại. Tuy nhiên, khi công nghệ thay đổi, đối thủ mới xuất hiện và lợi ích thành viên phân kỳ, truyền thống hay danh nghĩa chung không đủ giữ họ lại.

Hansa suy tàn, song thành quả vẫn còn đó: tuyến hàng hải an toàn hơn, thương mại ổn định hơn, luật thương mại tốt hơn và năng lực nhà nước phục vụ giao thương cao hơn. Liên minh có thể tan rã, nhưng di sản để lại tồn tại rất lâu.

shared via wip, 

Muốn tập thể dục đều hơn, cần bớt cầu toàn


Nhiều người không bỏ tập vì thiếu kỷ luật, mà vì mắc kẹt trong suy nghĩ “tập cho đủ hoặc không tập gì cả”. Khi buổi chạy 45’ biến thành 15’ và lớp gym không kịp giờ, họ chọn bỏ tập. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng chìa khóa để duy trì vận động không phải là ép mình cứng hơn, mà là học cách linh hoạt hơn.

Bẫy của buổi tập hoàn hảo

Buổi tối, bạn định chạy trước bữa ăn; email kéo dài, công việc chen vào, thời gian thu hẹp. Thay vì chạy ngắn hơn, bạn quyết định từ bỏ. Cảnh này quen thuộc với rất nhiều người.

Michelle Segar, nhà khoa học hành vi tại Đại học Michigan, gọi đây là “bẫy buổi tập hoàn hảo”. Tại nghiên cứu nhỏ gần đây, bà và các cộng sự nhận thấy khi không thể tập đúng như kế hoạch ban đầu, nhiều người chọn không làm gì cả.

Tư duy này không mới; thường xuất hiện trong nhiều lĩnh vực của đời sống: ăn kiêng, làm việc, học ngoại ngữ, tiết kiệm tiền. Tuy nhiên, trong tập thể dục, điều này đặc biệt nguy hiểm vì biến trở ngại nhỏ thành lý do để dừng hẳn.

Vấn đề không phải lúc nào cũng là lười biếng. Nhiều người thật sự muốn tập, song họ tự đặt tiêu chuẩn: phải đủ 45’, phải đúng bài, đúng phòng gym, phải ra mồ hôi thật nhiều, nếu không coi như vô ích.

Khi “không bào chữa” trở thành áp lực

Thông điệp phổ biến trong giới thể hình thường là “không lý do”, “không được bỏ cuộc”, “đã làm phải làm tới nơi tới chốn”. Vài thử thách còn yêu cầu nếu bỏ lỡ một buổi tập, người tham gia phải bắt đầu lại từ đầu.

Với người có nền tảng tốt, cách này có thể tạo động lực. Song, với người đang cố xây dựng thói quen vận động, điều này dễ phản tác dụng.

Theo Rick Richey, huấn luyện viên của National Academy of Sports Medicine tại New York, ngay cả khuyến nghị y tế tiêu chuẩn – người trưởng thành nên có ít nhất 150’ vận động aerobic và hai buổi tập sức mạnh mỗi tuần – cũng có thể khiến một số người nản lòng. Họ nhìn vào con số ấy rồi nghĩ: nếu mình không đạt nổi mức tối thiểu, vậy tập chút ít để làm gì?

Đây là điểm cần thay đổi. Tập thể dục không nên là bài kiểm tra đạt hay trượt mà nên là phổ rộng, nơi mọi mức vận động đều có giá trị.

Không hoàn hảo vẫn tốt hơn không làm gì

Segar khuyên mọi người chuyển từ tư duy “tất cả hoặc không gì cả” sang “tất cả hoặc một chút”. Nếu không thể tập đúng kế hoạch, hãy thực hiện phiên bản rút gọn của kế hoạch.

Không chạy được 45’, hãy đi bộ 15’; không đến phòng gym, hãy tập vài động tác dùng trọng lượng cơ thể ở nhà; không đủ sức hoàn thành bài tập nặng, hãy giãn cơ, leo cầu thang, nhảy theo bài nhạc hoặc đứng dậy đi quanh khu nhà.

Điều quan trọng là giữ mạch vận động, buổi tập ngắn không phá hỏng mục tiêu; ngược lại, giúp thói quen không bị đứt đoạn.

Các chuyên gia nhấn mạnh rằng những liều vận động nhỏ vẫn có lợi cho sức khỏe. Đi bộ nhẹ, giãn cơ, hoặc vài hiệp squat có thể hỗ trợ tim mạch, đường huyết, tinh thần và sức mạnh cơ bắp. Nếu mục tiêu là khỏe hơn và sống tốt hơn, mọi chuyển động đều được tính.

Hãy có kế hoạch dự phòng

Muốn linh hoạt, cần chuẩn bị trước. Edward Phillips, phó giáo sư y học phục hồi chức năng tại Harvard Medical School, gọi đây là lập kế hoạch ứng phó.

Thay vì chỉ viết trong lịch: “Tập gym lúc 6h”, hãy thêm phương án B: nếu không kịp tới gym, sẽ tập 15’ ở nhà; nếu không chạy được, sẽ đi bộ; nếu đến lớp muộn, vẫn đến và cho phép mình vào trễ 10’.

Segar gợi ý mỗi người nên có “thực đơn tập luyện” gồm nhiều lựa chọn khác nhau: bài 5’, 10’, 20’; bài nhẹ, bài vừa, bài nặng; bài trong nhà, ngoài trời, ở văn phòng hoặc khi đi công tác. Khi kế hoạch chính không thể thực hiện, bạn không phải quyết định lại từ đầu. Bạn chỉ cần chọn món khác trong thực đơn.

Điều này nghe đơn giản, nhưng rất quan trọng. Vì trong đời sống thực, trở ngại luôn xuất hiện: họp kéo dài, con ốm, trời mưa, mất ngủ, kẹt xe, deadline bất ngờ; thói quen chỉ tồn tại được khi nó đủ mềm để uốn theo thực tế.

Đừng để một buổi lỡ kéo thành nhiều tuần bỏ cuộc

Nhiều người nghỉ một ngày, rồi tự trách. Nghỉ vài ngày, họ thấy mình thất bại. Nghỉ vài tuần, họ nghĩ coi như hỏng hết và không quay lại nữa.

Richey cho rằng cần nhìn dài hạn hơn. Điều tạo ra sức khỏe không phải một tuần hoàn hảo, mà là khả năng quay lại sau những lần gián đoạn. Cuộc sống luôn xen vào kế hoạch. Điều quan trọng không phải là không bao giờ lỡ buổi nào, mà là biết trở lại.

Khi quay lại, đừng đặt mục tiêu quá lớn. Hãy bắt đầu bằng thứ nhỏ hơn hôm qua: đi bộ 10’, tập một hiệp chống đẩy, kéo giãn cơ trước khi ngủ. Thành công nhỏ giúp xây lại cảm giác kiểm soát, thay vì khiến việc tập luyện trở thành bản án.

Món quà cho chính mình

Điểm thay đổi lớn nhất nằm ở cách nhìn. Thay vì tập vì tội lỗi, vì sợ tăng cân, vì phải đạt đủ chỉ tiêu, hãy nghĩ tới cảm giác sau khi vận động: nhẹ người hơn, tỉnh táo hơn, bớt căng thẳng hơn, ngủ dễ hơn.

Theo Darlene Marshall, huấn luyện viên cá nhân và người nghiên cứu tâm lý học tích cực, hãy so sánh cảm giác sau khi làm việc nhỏ – nhảy trong phòng khách, đi bộ quanh khu nhà, tập vài động tác squat – với cảm giác sau khi không làm gì. Thường chỉ chút ít vận động cũng đủ tạo khác biệt.

Tập thể dục bền vững không cần lúc nào cũng đẹp, dài và đúng chuẩn mà cần khả thi. Cơ thể khỏe hơn không được xây bằng những buổi tập hoàn hảo hiếm hoi, mà bằng những lựa chọn nhỏ lặp lại nhiều lần.

Theo Phillips, mọi hoạt động thể chất đều là món quà bạn tặng cho chính mình và món quà không cần hoàn hảo mới có giá trị.

shared via nytimes,

The Met mở rộng bằng thương vụ sáp nhập Neue Galerie

Ronald S. Lauder, người sáng lập Neue Galerie, và Max Hollein, giám đốc Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan, cùng với kiệt tác của Gustav Klimt tại Neue Galerie, "Chân dung Adele Bloch-Bauer I," được biết đến với tên gọi Người phụ nữ trong vàng. Ảnh: Thomas Loof

Từ năm 2028, Neue Galerie New York – bảo tàng nổi tiếng với bộ sưu tập nghệ thuật Áo và Đức thế kỷ 20, đặc biệt là bức Woman in Gold của Gustav Klimt sẽ sáp nhập vào Metropolitan Museum of Art. Thương vụ không chỉ giúp The Met mở rộng không gian và bộ sưu tập, mà còn bảo đảm tương lai lâu dài cho một trong những bảo tàng nhỏ giàu cá tính nhất New York.

Cuộc sáp nhập hiếm trong thế giới bảo tàng

Năm 2028, sự kết hợp hiếm thấy của các thế lực văn hóa New York, Neue Galerie New York và bộ sưu tập nghệ thuật Áo – Đức thế kỷ 20 của bảo tàng sẽ sáp nhập vào Metropolitan Museum of Art.

Sau thương vụ, Neue Galerie được đổi tên thành Met Ronald S. Lauder Neue Galerie, thường gọi ngắn là Met Neue Galerie. Đây là bước mở rộng đáng chú ý của The Met, bảo tàng lớn nhất nước Mỹ, đồng thời là cách bảo tồn di sản mà tỷ phú Ronald S. Lauder xây dựng hơn hai thập niên qua.

Max Hollein, giám đốc kiêm CEO của The Met, gọi đây là một cơ hội lớn. Theo ông, thương vụ cho phép The Met không chỉ tiếp quản khối lượng tác phẩm nghệ thuật quan trọng, mà còn gìn giữ không gian có bản sắc, vẻ đẹp và tầm nhìn riêng.

Vì sao Ronald Lauder chọn The Met?

Năm 2001, Ronald S. Lauder, người thừa kế đế chế mỹ phẩm Estée Lauder, mở Neue Galerie. Ở tuổi 82, ông nói mục tiêu của thương vụ là bảo đảm bảo tàng vẫn giữ được tinh thần ban đầu sau khi ông không còn điều hành.

Lauder không muốn Neue Galerie bị hòa tan vào định chế lớn hơn đến mức mất cá tính. Ông được trấn an phần nào bởi mô hình The Cloisters, chi nhánh nghệ thuật Trung cổ của The Met, vốn vẫn duy trì được bản sắc độc lập dù thuộc hệ thống bảo tàng lớn.

Ông nói vui mình khó có thể sống tới 120 tuổi, nên cần chắc chắn rằng, dù điều gì xảy ra, Neue Galerie vẫn là Neue Galerie.

Để bảo đảm tương lai, Lauder và con gái Aerin Lauder Zinterhofer dự kiến đóng góp khoản lớn vào quỹ bảo trợ dài hạn cho Neue Galerie, ước tính khoảng 200 triệu USD. Khoản tiền này sẽ được dùng cho việc chăm sóc, bảo tồn và vận hành lâu dài bảo tàng.

Những tác phẩm lớn được đưa vào bộ sưu tập chung

Cùng với thương vụ, gia đình Lauder cũng cam kết tặng 13 bức tranh Áo và Đức từ bộ sưu tập cá nhân cho hai định chế sau sáp nhập. Danh sách gồm nhiều tên tuổi lớn của nghệ thuật hiện đại châu Âu.

Trong đó có Die Tänzerin (The Dancer) của Gustav Klimt, khoảng năm 1916 – 1918; Die Russische Tänzerin Mela (The Russian Dancer Mela) của Ernst Ludwig Kirchner; Galleria Umberto của Max Beckmann; cùng các tác phẩm của Otto Dix, George Grosz, Franz Marc và Klimt.

Với The Met, đây là sự bổ sung quan trọng. Hollein thừa nhận bộ sưu tập của The Met hiện chưa thật mạnh ở mảng Vienna khoảng năm 1900 và Berlin thập niên 1920 – những trung tâm lớn của phong trào tiên phong châu Âu. Vì vậy, Neue Galerie, lấp vào khoảng trống đáng kể trong bản đồ nghệ thuật của bảo tàng.

Woman in Gold sẽ ở lại Neue Galerie

Tâm điểm của Neue Galerie là bức Portrait of Adele Bloch-Bauer I của Gustav Klimt, thường được gọi là Woman in Gold. Năm 2006, Lauder mua bức tranh này với giá 135 triệu USD, sau một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất về nghệ thuật bị Đức Quốc xã tước đoạt và được hoàn trả.

Khi được hỏi liệu The Met có thể mượn các tác phẩm từ Neue Galerie để trưng bày tại tòa nhà chính trên Fifth Avenue hay không, Lauder nói điều đó có thể xảy ra với triển lãm, nhưng không phải với một số tác phẩm nhất định.

Riêng Adele Bloch-Bauer sẽ ở lại nơi hiện tại. Lauder gọi bức tranh là “Mona Lisa của chúng tôi”. Câu nói ấy cho thấy điều kiện cốt lõi của thương vụ: The Met có thể mở rộng quyền quản lý, song Neue Galerie vẫn phải giữ linh hồn riêng.

Bảo tàng nhỏ với cá tính lớn

Neue Galerie nằm tại góc đường 86 và Fifth Avenue, chỉ cách The Met một đoạn ngắn. Tòa nhà là biệt thự Beaux-Arts xây năm 1914, do Carrère & Hastings thiết kế, sau đó được kiến trúc sư Annabelle Selldorf cải tạo.

Năm 1994, Lauder và nhà buôn nghệ thuật Serge Sabarsky mua tòa nhà với mong muốn tạo ra bảo tàng thân mật, gần với tinh thần Morgan Library hoặc Frick Collection. Kết quả là không gian nhỏ, sang trọng, nơi người xem không chỉ nhìn tranh mà còn bước vào một thế giới văn hóa Vienna và Berlin đầu thế kỷ 20.

Hollein ví tòa nhà này như một trong những “period room” của The Met – kiểu không gian giúp người xem du hành về thời đại khác. Đây cũng là lý do The Met không chỉ tiếp nhận tác phẩm, mà tiếp nhận cả một trải nghiệm bảo tàng hoàn chỉnh.

Café Sabarsky và sức hút ngoài phòng tranh

Neue Galerie không chỉ nổi tiếng với Klimt, Schiele hay Beckmann. Với nhiều người New York, bảo tàng còn gắn với Café Sabarsky, nơi có Wiener schnitzel, Sacher torte, cà phê Vienna và những chiếc bàn mặt đá cẩm thạch nhập từ Áo.

Lauder nói nhiều người tới xem triển lãm rồi xuống Café Sabarsky uống cà phê. Ông nhắc lại câu nói của Serge Sabarsky: nếu không có cà phê ngon, không thể có một bảo tàng tốt.

Điều quan trọng với khách quen là Café Sabarsky sẽ được giữ nguyên. Từ ngày 27/5, Neue Galerie sẽ đóng cửa để cải tạo hạ tầng theo kế hoạch, sau đó mở lại vào mùa thu với triển lãm kỷ niệm 25 năm.

The Met được gì từ thương vụ?

Với The Met, thương vụ này bổ sung cả ba thứ: không gian, bộ sưu tập và uy tín. Bảo tàng có thêm một địa điểm trên Fifth Avenue, một bộ sưu tập mạnh về nghệ thuật Áo – Đức thế kỷ 20 và mối liên hệ sâu hơn với gia đình Lauder.

Ronald Lauder vốn là nhân vật có ảnh hưởng lâu năm trong giới bảo tàng New York. Ông là ủy viên lâu năm của Museum of Modern Art, nhưng cũng có quan hệ ngày càng sâu với The Met. Năm 2020, ông tặng The Met 91 hiện vật vũ khí và áo giáp, khiến khu trưng bày Arms and Armor được đặt theo tên ông. Trước đó, năm 2013, anh trai ông, Leonard A. Lauder, tặng The Met bộ sưu tập Lập thể trị giá hơn 1 tỷ USD.

Lauder khẳng định tình cảm của ông với MoMA không thay đổi. Tuy nhiên, lựa chọn sáp nhập Neue Galerie vào The Met cho thấy bảo tàng đang trở thành nơi tiếp nhận nhiều di sản nghệ thuật lớn của gia đình Lauder.

Bảo tồn bản sắc trong định chế khổng lồ

Câu hỏi còn lại là Neue Galerie sẽ được vận hành ra sao sau sáp nhập. Hollein nói cơ cấu hoạt động và việc ai phụ trách phần nào sẽ được bàn trong vài tháng tới. Tương lai của Renée Price, giám đốc sáng lập Neue Galerie, hiện cũng chưa rõ.

Price mô tả thương vụ này như một sự cộng tác. Bà ví Neue Galerie như một nhóm nhạc thính phòng, còn The Met là một dàn nhạc lớn có cả hợp xướng. Hai bên, theo bà, có thể cùng tạo nên âm nhạc.

Đây có lẽ cũng là hình ảnh phù hợp nhất cho thương vụ này. The Met có quy mô, nguồn lực và tầm vóc toàn cầu. Neue Galerie có sự thân mật, cá tính và độ tinh tuyển của một bảo tàng nhỏ. Nếu cuộc sáp nhập giữ được cân bằng ấy, New York sẽ không mất đi một “hộp trang sức” văn hóa, mà có thêm cách để bảo vệ nó lâu dài.

shared via nytimes,

Friday, May 15, 2026

Phật giáo: Từ vùng đất khai sinh đến hành trình định hình châu Á

Đức Phật Thích Ca Mâu Ni tại Chùa Vàng ở Patan, nơi lưu giữ kinh sách thiêng liêng hơn 900 năm tuổi được viết bằng vàng. Ảnh: Keerthana Kunnath

Thoảng thế kỷ 6 TCN, Phật giáo ra đời trên tiểu lục địa Ấn Độ từ câu hỏi căn bản nhất của đời người, làm thế nào để thoát khỏi khổ đau, bệnh tật, tuổi già và cái chết. Siddhartha Gautama, vị hoàng tử sinh ra tại Lumbini, nay thuộc Nepal, đã rời bỏ đời sống cung đình để đi tìm câu trả lời. Sau nhiều năm khổ hạnh, ông đạt giác ngộ dưới gốc cây bồ đề và trở thành Đức Phật, “bậc tỉnh thức”.

Điểm đặc biệt của Phật giáo là truyền thống này không bắt đầu bằng mệnh lệnh thần linh, sách mặc khải hay hệ thống giáo điều cứng nhắc. Đức Phật không đặt mình vào vị trí đấng tiên tri. Ngài hiện lên như người thầy, “đại y sư” tìm thuốc chữa nỗi khổ con người. Trong tinh thần ấy, Phật giáo không yêu cầu tín đồ tin mù quáng. Một trong những thông điệp nổi tiếng gắn với Đức Phật là “hãy đến mà xem”, nghĩa là giáo pháp cần được trải nghiệm, suy xét và kiểm chứng.

Lumbini và dấu mốc của truyền thống lớn

Lumbini giữ vị trí đặc biệt trong lịch sử Phật giáo vì khoảng năm 563 TCN, đây là nơi Đức Phật ra đời. Hai thế kỷ sau khi Đức Phật qua đời, Hoàng đế Ashoka của Ấn Độ cho dựng trụ đá tại đây. Ashoka được xem là nhân vật có vai trò quyết định trong việc đưa Phật giáo vượt khỏi phạm vi truyền thống địa phương để trở thành sức mạnh tinh thần lan rộng khắp châu Á.

Trên trụ đá Ashoka tại Lumbini có dòng chữ đặc biệt mang ý nghĩa “ta tự mình đã đến đây”. Trong nhiều trụ đá và sắc dụ của Ashoka, dòng chữ này khiến Lumbini trở thành địa điểm được thần thánh hóa hai lần. Một là bởi sự ra đời của Đức Phật. Hai là chuyến hành hương của vị hoàng đế đã biến Phật giáo thành dự án đạo đức – chính trị rộng lớn.

Tuy nhiên, số phận của Lumbini cũng phản ánh nghịch lý lớn của Phật giáo. Từng là điểm hành hương quan trọng trong hơn một thiên niên kỷ, nơi này dần rơi vào quên lãng sau khoảng thế kỷ 14, khi Phật giáo suy tàn tại Ấn Độ trước sức ép của nhiều biến động lịch sử, trong đó có các cuộc xâm lược Hồi giáo và sự hồi sinh của Hindu giáo. Trong nhiều thế kỷ, ngay cả nguồn gốc Ấn Độ của Đức Phật cũng mờ nhạt trong ký ức lịch sử.

Giáo pháp không ngừng thích nghi

Dù biến mất gần như hoàn toàn khỏi nơi khai sinh, Phật giáo phát triển mạnh ở nhiều vùng khác của châu Á. Từ Nam Á, giáo pháp lan sang Sri Lanka, Đông Nam Á, Trung Quốc, Tây Tạng, Mông Cổ, Hàn Quốc, Nhật Bản và Việt Nam. Trên hành trình ấy, Phật giáo không đi theo đường thẳng. Truyền thống này hòa vào tín ngưỡng bản địa, tiếp nhận ngôn ngữ, biểu tượng và nghi lễ địa phương, nhưng vẫn giữ lõi tư tưởng về khổ đau, vô thường, vô ngã và giải thoát.

Chính khả năng thích nghi ấy tạo nên nhiều dòng Phật giáo khác nhau. Theravada, phổ biến ở Thái Lan, Sri Lanka, Myanmar, Lào và Campuchia, nhấn mạnh giới luật tu viện và tinh thần gần với Phật giáo nguyên thủy. Mahayana, phát triển mạnh ở Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam, mở rộng lý tưởng Bồ tát, đặt trọng tâm vào lòng từ bi và con đường cứu độ rộng lớn hơn. Vajrayana (Kim Cương thừa), phát triển ở Nepal, Tây Tạng và vùng Himalaya, mang đậm màu sắc Mật tông, với nghi lễ bí truyền, biểu tượng phức tạp và niềm tin vào năng lực chuyển hóa đặc biệt.

Sự đa dạng này không làm Phật giáo mất bản sắc. Trái lại, nó cho thấy sức sống của truyền thống có thể “dịch” mình sang nhiều nền văn hóa khác nhau. Phật giáo có thể hòa với đạo Bon ở Tây Tạng, tín ngưỡng bản địa ở Mông Cổ, Đạo giáo và Nho giáo ở Trung Quốc, hay Hindu giáo trong thung lũng Kathmandu. Ở mỗi nơi, giáo pháp mang một hình thức mới, nhưng câu hỏi cốt lõi vẫn không đổi, con người phải sống thế nào trước khổ đau và vô thường.

Vì sao Phật giáo từng bị xem là mối đe dọa?

Tại quê hương Ấn Độ, Phật giáo từng mang tính chất cách mạng. Đức Phật không tấn công trực diện vào hệ thống đẳng cấp, nhưng giáo pháp làm suy yếu nền tảng tinh thần của đẳng cấp khi khẳng định mọi chúng sinh đều có khả năng giác ngộ. Điều này đối lập với quan niệm xã hội truyền thống, trong đó vị trí của mỗi người được xem như kết quả của nghiệp từ đời trước và được bảo chứng bởi trật tự tôn giáo.

Đức Phật cũng không đặt nghi lễ, thầy tế hay tầng lớp trung gian tôn giáo vào trung tâm con đường giải thoát. Sự giải phóng bắt đầu từ nhận thức, tu tập và chuyển hóa nội tâm. Chính điểm này khiến giáo pháp trở nên khó kiểm soát với những hệ thống quyền lực muốn cai trị thông qua tôn giáo, nghi lễ và thứ bậc xã hội.

Không phải ngẫu nhiên mà trong thế kỷ 20, B.R. Ambedkar, người soạn thảo hiến pháp Ấn Độ và là lãnh tụ của những người thuộc tầng lớp bị áp bức, đã tìm đến Phật giáo cùng hàng trăm nghìn người theo ông. Với họ, Phật giáo không chỉ là niềm tin tâm linh, đó còn là lối thoát khỏi trật tự xã hội bị đóng khung bởi đẳng cấp.

Nepal và hình ảnh Phật giáo pha trộn

Nepal, đặc biệt là thung lũng Kathmandu, cho thấy rõ khả năng hòa trộn của Phật giáo. Dù Nepal là quốc gia đa số theo Hindu giáo, đời sống tôn giáo tại Kathmandu lại đan xen sâu sắc giữa Hindu giáo và Phật giáo. Ở nhiều nơi, ranh giới giữa hai truyền thống gần như không rõ rệt. Đền có thể thờ thần Hindu nhưng cũng chứa biểu tượng Phật giáo; nghi lễ có thể mang màu sắc Mật tông nhưng vẫn gắn với thần thoại Hindu.

Phật giáo Newar trong thung lũng Kathmandu là ví dụ đặc sắc. Truyền thống này dùng Sanskrit làm ngôn ngữ kinh điển, có hệ thống tu sĩ – gia chủ cha truyền con nối, cho phép kết hôn và thực hiện nghi lễ gia đình. Những biểu tượng như Tara, Vajra, các Bồ tát và thần hộ pháp cùng tồn tại với Ganesh, Shiva hay các nữ thần Hindu. Ngay cả kumari, “nữ thần sống” của Nepal, cũng được chọn từ gia đình Phật giáo nhưng lại là hiện thân của nữ thần Hindu.

Sự pha trộn này tạo ra nền văn hóa tôn giáo giàu hình ảnh, nhiều tầng nghĩa và rất sống động. Nhưng nó cũng đặt ra nghịch lý, khi Phật giáo gắn quá chặt với môi trường văn hóa cụ thể, giáo pháp có thể trở nên khó truyền ra ngoài. Ngược lại, khi rời khỏi quê hương và những ràng buộc địa phương, Phật giáo có cơ hội trở thành truyền thống linh hoạt hơn, dễ đi xa hơn.

Sức hấp dẫn trong thế giới hiện đại

Ngày nay, Phật giáo tiếp tục có sức hút đặc biệt trong thế giới bị chi phối bởi vật chất, công nghệ và bất an tinh thần. Không phải lúc nào sức hút ấy cũng sâu sắc. Có khi Phật giáo bị biến thành sản phẩm tiêu dùng tinh thần trong spa, thiền viện cao cấp hay các khóa “chữa lành” dành cho tầng lớp giàu có. Nhưng đằng sau các lớp thời thượng đó, giáo pháp vẫn chạm vào nhu cầu thật khi con người hiện đại cần cách đối diện với lo âu, ham muốn, mất mát và sự bất định.

Phật giáo không hứa hẹn về thế giới vĩnh cửu, cũng không xoa dịu con người bằng ảo tưởng rằng mọi thứ sẽ ổn định mãi mãi. Trái lại, giáo pháp bắt đầu bằng sự thật. Mọi thứ đều vô thường, cái tôi là ảo tưởng, ham muốn dẫn tới khổ đau, chỉ khi buông bớt nhu cầu sở hữu, con người mới có thể tìm thấy tự do nội tâm.

Chính sự tỉnh táo ấy khiến Phật giáo vẫn còn sức sống sau hơn 2.500 năm. Từ Lumbini đến Kathmandu, từ Sri Lanka đến Nhật Bản, từ các tu viện cổ đến những trung tâm thiền hiện đại, giáo pháp của Đức Phật đã nhiều lần thay hình đổi dạng. Nhưng ở trung tâm của truyền thống ấy vẫn là câu hỏi giản dị và bền bỉ, làm thế nào để con người bớt khổ trong thế giới luôn đổi thay.

shared via nytimes,

Thursday, May 14, 2026

Theo dấu Benjamin Franklin tại Paris


Ở tuổi 70, khi nhiều người chọn lui về an hưởng tuổi già, Benjamin Franklin vượt Đại Tây Dương và những chuyến xe ngựa mệt mỏi để đến Pháp. Tại Paris, ông dùng sự duyên dáng, kiên nhẫn và tài ngoại giao để thuyết phục người Pháp ủng hộ cuộc nổi dậy của Mỹ – bước ngoặt giúp thay đổi lịch sử.

Người lập quốc “còn sống” trong ký ức Mỹ

Benjamin Franklin là một trong số ít nhà lập quốc Mỹ có sức hấp dẫn đặc biệt. Thomas Jefferson hay James Madison thuộc về giới học giả; Franklin lại có người hâm mộ. Ông gần gũi, đời thường, kiểu nhân vật lịch sử người ta muốn ngồi trò chuyện cùng cốc bia.

Khi nước Mỹ chuẩn bị kỷ niệm 250 năm Tuyên ngôn Độc lập, hành trình Franklin tại Pháp càng trở nên đặc biệt. Franklin không chỉ là một trong những bộ óc lớn nhất thời lập quốc, mà còn là thành tựu ngoại giao quan trọng nhất nhưng đến muộn: khi ông đã ở tuổi 70, đau yếu, nhưng vẫn đủ sức thuyết phục triều đình Pháp dè dặt hậu thuẫn quân nổi dậy Mỹ bằng tiền bạc và vũ khí.

Franklin không phải người trẻ đi tìm vinh quang; ông là chính khách già, mang bệnh, nhưng vẫn làm điều được xem là đòn bẩy sống còn cho chiến thắng George Washington trước người Anh.

Bảy tuần trên biển để đến nước Pháp

Franklin là người hay di chuyển nhất trong số các nhà lập quốc Mỹ. Ông đi khoảng 70.000 km và 8 vượt Đại Tây Dương. Năm 1776, ông lên đường sang Pháp cùng hai cháu nội. Ngày nay, chuyến bay qua Đại Tây Dương mất khoảng bảy giờ; khi đó, hành trình của Franklin kéo dài bảy tuần.

Con tàu từ Philadelphia đến Pháp không hề dễ chịu. Franklin gọi đó là con tàu “khốn khổ”: biển mùa thu dữ dội, khoang chật chội, thức ăn cứng và chuyến đi gần như vắt kiệt sức ông. Một ngày tháng 12 lạnh giá, ông cập bến Auray, ngôi làng ở vùng Brittany.

Ngày nay, Auray vẫn giữ dấu vết Franklin bằng bến cảng, quán bar; thậm chí có cả vị kem mang tên ông. Từ sân hiên quán crêpe tên Le Franklin, có thể nhìn thấy những thuyền buồm gỗ trong cảng, mái nhà đen tương phản với mây trắng và các sạp sách ven đường được bày cẩn thận.

Franklin không ở Auray lâu. Ngày hôm sau, ông bắt đầu hành trình bằng xe ngựa đến Paris, vượt qua đường sá gập ghềnh, nguy cơ cướp có vũ trang và những đám đông hâm mộ.

Passy, nơi Franklin trở thành “cha thân yêu”

Ở Pháp, Franklin nổi tiếng nhờ các thí nghiệm về điện. Khi ông đến Paris, đám đông reo hò chào đón trên Rue de l’Université. Không lâu sau, ông sống tại Passy, lúc này là làng ngoại ô, nay thuộc quận 16 sang trọng của Paris.

Passy rất hợp Franklin. Ông sống tại Hôtel de Valentinois, nơi vừa là nhà riêng vừa là cơ quan đại diện không chính thức đầu tiên của nước Mỹ non trẻ. Căn nhà nằm đủ gần Paris để tiện liên lạc, cũng đủ xa để có khoảng thở, lại nằm trên đường tới Versailles, trung tâm quyền lực nước Pháp.

Franklin yêu Passy. Ông thích không khí trong lành, nước suối trong hơn London, nơi ông từng sống 17 năm. Ngôi nhà có vườn rộng, hầm rượu, máy in trong tầng hầm và cột thu lôi trên mái – phát minh khác của Franklin.

Người Pháp cũng yêu ông. Họ gọi ông là “Mon cher papa” – người cha thân yêu. Franklin xuất hiện ở các salon trí thức, đặc biệt là nhà của Madame Helvétius ở Auteuil, nơi giới triết gia tụ họp. Ông thường chơi cờ tới khuya, miễn nến còn cháy.

Versailles và bước ngoặt của cách mạng Mỹ

Ngày nay, từ Paris đến Versailles mất hơn nửa giờ đi tàu. Với Franklin, đây là chuyến xe ngựa kéo dài nhiều giờ trên đường xóc nảy, khiến chứng sỏi thận đau hơn. Ông vẫn đi, bởi Versailles là nơi cần đến.

Năm 1778, trong căn phòng không quá lộng lẫy của cung điện – phòng Hội đồng, nơi vua Louis XVI xử lý công việc – Franklin có buổi yết kiến nhà vua; đánh dấu hai hiệp ước Pháp – Mỹ non trẻ vừa ký. Từ đây, người Pháp không chỉ hỗ trợ nửa vời; họ đứng về phía les insurgés, những người nổi dậy Mỹ.

Đây là bước ngoặt lớn. Franklin đạt được thỏa thuận không bằng ép buộc hay mua chuộc, mà bằng sự mềm mỏng, hài hước, thấu hiểu và khả năng khiến người khác muốn đứng về phía mình. Cách làm khác hẳn những đồng sự gai góc như John Adams hay Arthur Lee.

Đến nay, nước Pháp vẫn có Rue Benjamin Franklin. Rue Adams hay Rue Lee thì không.

Qua đời ở quê hương

Năm 1785, Franklin được Quốc hội Lục địa cho hồi hương, sau khi giúp đàm phán hiệp ước chấm dứt Chiến tranh Cách mạng Mỹ. Lúc này, Franklin 79 tuổi, sức khỏe suy yếu và không chắc có thể sống sót qua chuyến trở về Philadelphia.

Bạn bè Pháp tha thiết muốn ông ở lại. Họ yêu ông, và ông cũng yêu họ. Tuy nhiên, Franklin viết, dù người Pháp đáng mến, ông không thấy đó là nhà. Ông muốn chết ở quê hương mình.

Có lẽ đây là định nghĩa sâu sắc nhất về quê hương: quê hương không chỉ là nơi muốn sống, mà là nơi muốn trở về khi sắp khép lại cuộc đời.

Tháng 7/1785, Franklin rời Passy về Mỹ. Vì quá yếu để chịu chuyến xe ngựa gập ghềnh đến cảng Le Havre, ông nhận ân huệ cuối cùng từ nước Pháp: Hoàng hậu Marie Antoinette cho ông mượn kiệu cá nhân.

Di sản của nhà cách mạng già

Ngày nay, trên Rue Benjamin Franklin có bức tượng đồng. Franklin ngồi thẳng, tỉnh táo, môi thoáng nụ cười, như thể sắp kể câu chuyện dí dỏm; trông ông không quá trẻ, cũng không già nua theo nghĩa mệt mỏi.

Điều đáng nhớ ở Franklin không chỉ ở trí tuệ hay phát minh mà còn là cách ông già đi nhưng không cay đắng. Bệnh tật không làm ông mất cân bằng; tuổi tác không khiến ông thu mình. Ngược lại, ở Pháp, ông tìm thấy vai trò lớn cuối đời: nhà cách mạng biết mê hoặc người khác.

Ở tuổi 70, Franklin giúp thay đổi số phận nước Mỹ cùng thông điệp; đôi khi chương quan trọng nhất của đời người không đến sớm, mà xuất hiện lúc ta tưởng mọi đã khép lại.

shared via nytimes,

Friday, April 17, 2026

Triều đại Kim và món nợ với Cơ Đốc giáo

Tháng 4/1992 tại Bình Nhưỡng, nhà truyền giáo người Mỹ Billy Graham tặng cuốn sách Hòa bình với Chúa cho nhà lãnh đạo Triều Tiên Kim Il-sung. Ảnh: Agence France-Presse

Bức tượng dựng đúng ngày Giáng sinh

Trong kho lưu trữ tài liệu mà quân đội Mỹ thu được sau khi tiến vào miền bắc Triều Tiên năm 1950, có một chi tiết đáng chú ý. Ngày 25/12/1949, bức tượng Kim Il-sung được dựng ở Hungnam. Điều đáng nói ở đây là ngày dựng tượng. 25/12 là lễ Giáng sinh. Câu hỏi lập tức nảy ra: Liệu Kim Il-sung có cố tình dùng ngày của Chúa Jesus để mở ra nghi lễ mới, đặt mình vào trung tâm của niềm tin chính trị Triều Tiên?

Từ chi tiết ấy, Jonathan Cheng mở ra luận điểm chính trong cuốn Korean Messiah, cho rằng cội rễ Cơ Đốc giáo ở miền bắc bán đảo Triều Tiên đã ảnh hưởng đến cách gia tộc Kim xây dựng quyền lực sâu hơn nhiều so với các lịch sử thông thường từng thừa nhận. Theo Cheng, muốn hiểu vì sao chế độ này tạo ra được cấu trúc sùng bái cá nhân dày đặc như thế, không thể chỉ nhìn vào chủ nghĩa cộng sản, chủ nghĩa dân tộc hay bộ máy tuyên truyền. Cần nhìn vào lịch sử tôn giáo của miền bắc, nơi Tin Lành phát triển mạnh và tinh thần cứu rỗi đã sớm tạo ra ngôn ngữ đạo đức.

Phần đầu cuốn sách tái hiện giai đoạn cuối thế kỷ 19, khi các nhà truyền giáo, chủ yếu là người Mỹ từ vùng Trung Tây, đến Triều Tiên. Miền bắc là nơi Cơ Đốc giáo bén rễ mạnh nhất. Bình Nhưỡng từng được gọi là “Jerusalem của phương Đông”. Cheng dựng lên bối cảnh mà các nhà truyền giáo phải đối diện. Cư dân thành thị khép kín ném đá vào người ngoại quốc, hổ đi qua làng mạc, môi trường vệ sinh tồi tệ đến mức người Mỹ than rằng ngay cả loài chim ăn xác cũng phải lắc đầu trước những rãnh nước thải hôi hám.

Những trang viết ấy giúp giải thích vì sao Cơ Đốc giáo ở miền bắc không đơn thuần là tôn giáo ngoại lai. Nhà thờ gắn với trường học, với việc học chữ, với ý thức tổ chức cộng đồng và nhiều khi với tinh thần dân tộc chống Nhật. Vì vậy, nó sớm trở thành lực lượng xã hội có thật.

Gia đình Kim và sự chuyển hóa của ngôn ngữ cứu rỗi

Theo Cheng, Kim Il-sung không chỉ sinh ra trong gia đình có gốc Cơ Đốc giáo, bản thân ông còn từng là giáo viên Trường Chủ nhật khi còn trẻ. Cha mẹ ông thuộc nhóm những người đầu tiên cải đạo thông qua hệ thống trường học của các nhà truyền giáo Trưởng Lão. Cha ông, Kim Hyong-jik, là tín đồ.

Từ nền tảng ấy, Cheng cho rằng khi Kim Il-sung lên nắm quyền, ông không phá bỏ hoàn toàn thế giới biểu tượng của Cơ Đốc giáo miền bắc, mà tiếp thu và cải biến nó. Những khái niệm như cứu rỗi, hy sinh, lòng trung thành tuyệt đối và sự gắn bó với hình tượng cao hơn đời sống thường ngày đều có thể chuyển hóa từ tôn giáo sang chính trị. Trong cấu trúc mới ấy, lãnh tụ không chỉ là người đứng đầu nhà nước, họ còn mang dáng dấp đấng cứu thế dân tộc.

Chỉ giải thích bằng Cơ Đốc giáo là chưa đủ

Triều Tiên không có kinh nghiệm dân chủ sâu rộng, nhưng có truyền thống quân chủ kéo dài hàng nghìn năm. Điều đó giúp giải thích vì sao sự chuyển giao quyền lực trong gia đình Kim diễn ra trơn tru đến vậy, từ Kim Il-sung sang Kim Jong-il rồi sang Kim Jong-un. Với người dân, hình ảnh người đứng đầu như người cha tối cao hay vị vua có thiên mệnh không hề xa lạ. Vì vậy, sự thần thánh hóa lãnh tụ không phải phát minh mới của bộ máy tuyên truyền Kim, mà còn là sự nối dài của truyền thống chính trị trong lịch sử bán đảo.

Tân Nho giáo cũng là mạch ảnh hưởng lớn. Nếu các nhà truyền giáo từng nói Triều Tiên là nơi hoàn toàn vô thần trước khi họ đến, nhận định đó sai. Dưới triều Koryo, Phật giáo từng là quốc giáo. Sang triều Choson, nhà nước áp hệ thống đạo đức, trật tự và tư tưởng gắn chặt với Tân Nho giáo. Các học giả Tân Nho giáo Triều Tiên đặc biệt coi trọng vai trò của ý niệm.

Lối đọc mới về quyền lực ở Bình Nhưỡng
Dẫu còn điểm phải tranh luận, Korean Messiah vẫn được bài điểm sách xem là công trình xuất sắc. Jonathan Cheng, trưởng căn phòng tờ The Wall Street Journal tại Bắc Kinh, đã dành gần 15 năm cho đề tài này. Ông lần theo nhiều dấu vết Mỹ từng chạm vào miền bắc, từ Billy Graham tới Jimmy Carter, để chứng minh rằng nhiều người ngoài cuộc từng nhìn thấy ở chế độ Kim cấu trúc tinh thần gần với tôn giáo hơn người ta tưởng.

Giá trị lớn nhất của cuốn sách nằm ở chỗ nó mở thêm cách nhìn về Triều Tiên. Thay vì chỉ nhìn nước này qua lăng kính hạt nhân, đói nghèo, đàn áp hay khủng hoảng an ninh, Cheng buộc độc giả quay về với lịch sử tín ngưỡng, ký ức văn hóa và những hình thức biểu tượng đã nuôi dưỡng quyền lực ở Bình Nhưỡng. Nếu ông đúng, triều đại Kim không chỉ dựng nên nhà nước toàn trị hiện đại bằng bạo lực và tuyên truyền. Nó còn cắm rễ vào vùng đất từng thấm đẫm ngôn ngữ cứu rỗi, tận hiến và niềm tin. Chính ở điểm đó, cuốn sách Korean Messiah rất đáng đọc, vì nó cho thấy quyền lực ở Triều Tiên có thể mang hình hài chính trị, trong khi vẫn vay mượn nhiều từ logic của đức tin.

shared via nytimes,

Royal Pop và phép thử “xa xỉ đại chúng” của Audemars Piguet

Khi những hình ảnh về sự hợp tác giữa Swatch và Audemars Piguet được công bố, nhiều người trên mạng đã thất vọng vì đây là chiếc đồng đeo dâ...